Tra Từ: đài Loan - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 3 kết quả:
台湾 đài loan • 台灣 đài loan • 臺灣 đài loan1/3
台湾đài loan
giản thể
Từ điển phổ thông
đảo Đài Loan 台灣đài loan
phồn thể
Từ điển phổ thông
đảo Đài Loan 臺灣đài loan
Từ điển trích dẫn
1. Gọi tắt là “Đài” 臺. Bao quát đảo “Đài Loan” 臺灣, quần đảo “Bành Hồ” 澎湖, “Kim Môn” 金門, “Mã Tổ” 馬祖, “Lục Đảo” 綠島, “Lan Tự” 蘭嶼 và các đảo nhỏ phụ thuộc. 2. Chỉ “Đài Loan địa khu” 臺灣地區.Một số bài thơ có sử dụng
• Xuân sầu - 春愁 (Khâu Phùng Giáp)Từ khóa » Tra Từ điển Tiếng đài Loan
-
Từ điển Việt-Đài Loan
-
縲 Là Gì Tiếng Đài Loan? - Từ điển Đài Loan-Việt Nam
-
TOP 7 App Học Tiếng Đài Loan Miễn Phí, Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
Từ điển Việt đài Loan
-
Cách Tra Từ điển Tiếng Trung Quốc Online (ĐƠN GIẢN NHẤT)
-
Đổi Bính âm/Chú âm - Chinese Converter
-
Các Cách Tra Từ điển Tiếng Trung | Học Tiếng Trung Cấp Tốc - YouTube
-
Top 8 Từ Điển Tiếng Trung Tra Cứu Nhanh Chóng & Chính Xác
-
Học Tiếng Đài Loan
-
ỨNG DỤNG HỌC TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ ĐẦU TIÊN TRÊN THẾ ...
-
Hướng Dẫn Cách Học Tiếng Đài Loan Cho Người Mới Bắt đầu
-
1000 Từ Vựng Cơ Bản Trong Tiếng Trung Dùng để Ghép Câu