Tra Từ: Diễm Lệ - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 3 kết quả:

艳丽 diễm lệ艷麗 diễm lệ豔麗 diễm lệ

1/3

艳丽

diễm lệ

giản thể

Từ điển phổ thông

diễm lệ, đẹp sặc sỡ 艷麗

diễm lệ

phồn thể

Từ điển phổ thông

diễm lệ, đẹp sặc sỡ

Một số bài thơ có sử dụng

• Khuê tình (Hữu mỹ nhất nhân) - 閨情(有美一人) (Tào Thực) 豔麗

diễm lệ

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đẹp lộng lẫy.

Từ khóa » Nghĩa Của Từ Diễm Lệ Là Gì