Tra Từ: Diễm Lệ - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 3 kết quả:
艳丽 diễm lệ • 艷麗 diễm lệ • 豔麗 diễm lệ1/3
艳丽diễm lệ
giản thể
Từ điển phổ thông
diễm lệ, đẹp sặc sỡ 艷麗diễm lệ
phồn thể
Từ điển phổ thông
diễm lệ, đẹp sặc sỡMột số bài thơ có sử dụng
• Khuê tình (Hữu mỹ nhất nhân) - 閨情(有美一人) (Tào Thực) 豔麗diễm lệ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đẹp lộng lẫy.Từ khóa » Nghĩa Của Từ Diễm Lệ Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "diễm Lệ" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Diễm Lệ - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Diễm Lệ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Diễm Lệ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Diễm Lệ
-
Từ Điển - Từ Diễm Lệ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'diễm Lệ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Tên Diễm Lệ - Từ Điển Tê
-
“diễm Lệ” Là Gì? Nghĩa Của Từ Diễm Lệ Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Diễm Lệ - Wiktionary Tiếng Việt
-
DIỄM LỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'diễm Lệ' Trong Từ điển Lạc Việt