Tra Từ: đồ Thán Sinh Dân - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 1 kết quả:

塗炭生民 đồ thán sinh dân

1/1

塗炭生民

đồ thán sinh dân

Từ điển trích dẫn

1. Làm cho nhân dân khốn khổ. § Cũng nói là “đồ thán sinh linh” 塗炭生靈.

Từ khóa » Sinh Linh đồ Thán