Tra Từ: Gia Nô - Từ điển Hán Nôm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 1 kết quả:
家奴 gia nô1/1
家奴gia nô
Từ điển trích dẫn
1. Đày tớ trong nhà. ☆Tương tự: “gia đinh” 家丁, “gia bộc” 家僕.Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đầy tớ trong nhà.Một số bài thơ có sử dụng
• Hán tướng hành - 漢將行 (Thẩm Đức Tiềm)Từ khóa » Gia Nô Là Gì
-
Gia Nô - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "gia Nô" - Là Gì?
-
Gia Nô Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Gia Nô Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'gia Nô' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Gia Nô Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Gia Nô Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Oanhthai
-
Gia Nô Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Ngôn Ngữ - Wikisource
-
ông Già Nô En - Công An Tỉnh Tuyên Quang