Tra Từ: Hoẹ - Từ điển Hán Nôm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
𡁜
Có 2 kết quả:
𠽡 hoẹ • 𡁜 hoẹ1/2
𠽡hoẹ
U+20F61, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)phồn thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
hoạnh hoẹ, hậm hoẹTự hình 1
𡁜 hoẹ [doạ]
U+2105C, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)phồn thể
Từ điển Viện Hán Nôm
hoạnh hoẹ, hậm hoẹTừ khóa » Hoẹ
-
Nghĩa Của Từ Hoạnh Hoẹ - Từ điển Việt
-
Hoẹ Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
'hoạch Hoẹ': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
'hoạnh Hoẹ': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "hoạnh Hoẹ" - Là Gì?
-
Từ Bẻ Hoẹ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'hoạch Hoẹ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Hoạnh Hoẹ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Hoạnh Hoẹ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Hoạnh Hoẹ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hoạnh Hoẹ
-
VDict - Definition Of Hoạnh Hoẹ - Vietnamese Dictionary
-
VDict - Definition Of Hoạnh Hoẹ - Vietnamese Dictionary
-
Tiếng Việt Giàu đẹp, Profile Picture - Facebook