Tra Từ: Jì Xù - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 4 kết quả:
繼續 jì xù ㄐㄧˋ ㄒㄩˋ • 继续 jì xù ㄐㄧˋ ㄒㄩˋ • 記敘 jì xù ㄐㄧˋ ㄒㄩˋ • 记叙 jì xù ㄐㄧˋ ㄒㄩˋ1/4
繼續jì xù ㄐㄧˋ ㄒㄩˋ
phồn thể
Từ điển phổ thông
tiếp tụcTừ điển Trung-Anh
(1) to continue (2) to proceed with (3) to go on with 继续jì xù ㄐㄧˋ ㄒㄩˋ
giản thể
Từ điển phổ thông
tiếp tụcTừ điển Trung-Anh
(1) to continue (2) to proceed with (3) to go on with 記敘jì xù ㄐㄧˋ ㄒㄩˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to narrate (2) narrative 记叙jì xù ㄐㄧˋ ㄒㄩˋ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to narrate (2) narrativeTừ khóa » Jì Xù
-
继续 : To Continue, To... : Jì Xù | Definition | Mandarin Chinese Pinyin ...
-
Ý Nghĩa Và Cách Phát âm Của 继续- Dịch 继续sang Tiếng Việt
-
继续 – Jìxù – Giải Nghĩa, Audio, Hướng Dẫn Viết – Sách 1099 Từ Ghép ...
-
English Translation Of 继续 ( Jixu / Jìxù ) - To Continue In Chinese
-
Quả Loại Cây Gai Góc Xù Xì Lại Ngọt Mát, Dân Trung Quốc ăn Ngon Lành
-
Hà Tĩnh: Loài Cây Xù Xì, Gai Gốc Chả Bỏ đi Thứ Gì, đã Thế Quả Còn ...
-
继续jì Xù - HSK 4 Chinese Dictionary | Hanpath
-
Top 13 Chó Lông Xù đẹp, đáng Yêu, Dễ Nuôi, được ưa Chuộng Nhất
-
Jìxù - Wiktionary
-
Cách Sử Dụng Một Số Từ Vựng Trong Tiếng Trung
-
Jìxù - Translation From Chinese Into English - PONS
-
Xù Vảy (Flaking Scales) ở Cá Betta | Fancy Viet Farm