Tra Từ: Khai Lộ - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 1 kết quả:

開路 khai lộ

1/1

開路

khai lộ

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Mở đường. Đi trước tiên.

Từ khóa » Khải Lộ Là Gì