Tra Từ Nền Móng - Từ điển Việt Anh Chuyên Ngành (Vietnamese ...

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online Chuyển bộ gõ ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
History Search
  • nền móng
  • [Clear Recent History...]
Từ điển Việt Anh chuyên ngành (Vietnamese English Specialization Dictionary)
nền móng
basement
bed
bottom
  • tấm nền móng: bottom plate
  • foundation
  • bản vẽ nền móng: foundation drawing
  • địa chất nền móng: foundation geology
  • khảo sát nền móng: foundation investigation
  • kỹ thuật nền móng: foundation engineering
  • kỹ thuật nền móng: foundation engineer
  • móng, nền móng: foundation
  • nền móng bè: raft foundation
  • nền móng cát: sand pile foundation
  • sự lún nền móng: settlement or foundation
  • sự lún nền móng: yielding of foundation
  • tính toán nền móng: foundation design
  • tốc độ lún nền móng: rate of foundation settlement
  • ground
  • công trình nền móng: ground engineering
  • nền móng bị đóng băng: frozen ground
  • groundworks
    infrastructure
    substructure
    Giải thích VN: Phần móng hay các mố trụ cầu.
    Giải thích EN: Specifically, the foundation or piers of a bridge.
    đặt nền móng
    institute
    đất nền móng
    soil
    gơnai nền móng
    fundamental gneiss
    kết cấu nền móng
    base structure
    kiểm tra nền móng
    Foundations, Examination of
    ứng suất do lún nền móng
    stresses due to settlement
    Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.

    Từ khóa » độ Lún In English