Tra Từ: Nghịch Thiên - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 1 kết quả:

逆天 nghịch thiên

1/1

逆天

nghịch thiên

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Trái với trời. Trái đạo trời.

Từ khóa » Nghịch Thiên Cải Mệnh Là Gì