Tra Từ: Ngơ - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 4 kết quả:

䁩 ngơ魚 ngơ𢠐 ngơ𤹿 ngơ

1/4

ngơ

U+4069, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngơ ngẩn

Tự hình 1

Dị thể 4

𥆐

Không hiện chữ?

ngơ [ngư, ngớ, ngừ]

U+9B5A, tổng 11 nét, bộ ngư 魚 (+0 nét)phồn thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

ngơ ngác

Tự hình 5

Dị thể 12

𣩕𤉯𤋳𥆐𩥭𩵋𩺰

Không hiện chữ?

𢠐

ngơ [ngớ]

U+22810, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngơ ngẩn 𤹿

ngơ

U+24E7F, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngơ ngẩn

Từ khóa » Tra Tu Ngơ