Tra Từ: Ngự Lâm - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 1 kết quả:

御林 ngự lâm

1/1

御林

ngự lâm

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Rừng, vườn riêng của vua.

Từ khóa » Ngự Lâm Nghĩa Là Gì