Tra Từ: Niên Canh - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 1 kết quả:

年庚 niên canh

1/1

年庚

niên canh

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Ngày giờ và tháng năm sinh đẻ của một người — Chỉ tuổi tác.

Từ khóa » Niên Canh