Tra Từ: Nỡm - Từ điển Hán Nôm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin ![]()
Có 1 kết quả:
覧 nỡm1/1
覧nỡm [lãm, lóm, lởm]
U+89A7, tổng 16 nét, bộ kiến 見 (+9 nét)phồn thể, hội ý
Từ điển Trần Văn Kiệm
đồ nỡm; nỡm nàoTự hình 1

Dị thể 1
覽Không hiện chữ?
Chữ gần giống 10
𧩾䌫𨣸𨇣𧖐𥗽𤑸𤂺𢥊鑬Không hiện chữ?
Từ khóa » đồ Nỡm
-
'đồ Nỡm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nỡm Boutique | Facebook
-
Từ Điển - Từ Nỡm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Blazer Nỡm Boutique | Shopee Việt Nam
-
Đồ Nỡm, Lại Cái Lối Nói Kiểu Lươn Lẹo ấy - YouTube
-
đồ Nỡm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Nỡm - Từ điển Việt
-
Nỡm Là Gì? | Diễn Đàn Phụ Nữ - Phunuvn.Net
-
Mảnh Chĩnh Bờ Tre - Báo Lao Động
-
Đồ Nỡm - Nguyễn Thông
-
Nỡm Chữ Nôm Là Gì? - Từ điển Số