Tra Từ: Phi Luật Tân - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 3 kết quả:

菲律宾 phi luật tân菲律賓 phi luật tân非律賓 phi luật tân

1/3

菲律宾

phi luật tân

giản thể

Từ điển phổ thông

nước Philipine 菲律賓

phi luật tân

phồn thể

Từ điển phổ thông

nước Philipine 非律賓

phi luật tân

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên một nước gồm các đảo, ở phía đông Á châu ( Philippines ).

Từ khóa » Phi Luật Tân