Tra Từ: Thủ Sáo - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 1 kết quả:

手套 thủ sáo

1/1

手套

thủ sáo

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

găng tay, bao tay

Từ khóa » Thủ Sáo Nghĩa Là Gì