Tra Từ: Tráng Lệ - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 2 kết quả:
壮丽 tráng lệ • 壯麗 tráng lệ1/2
壮丽tráng lệ
giản thể
Từ điển phổ thông
tráng lệ, lộng lẫy, đẹp đẽ 壯麗tráng lệ
phồn thể
Từ điển phổ thông
tráng lệ, lộng lẫy, đẹp đẽTừ điển Nguyễn Quốc Hùng
To lớn đẹp đẽ.Một số bài thơ có sử dụng
• Giang Lăng vọng hạnh - 江陵望幸 (Đỗ Phủ)• Nhạc Lộc sơn Đạo Lâm nhị tự hành - 岳麓山道林二寺行 (Đỗ Phủ)• Phụng hoạ hạnh Trường An cố thành Vị Ương cung ứng chế - 奉和幸長安故城未央宮應制 (Tống Chi Vấn)• Sắc tứ Tú Phong tự bi - 敕賜秀峰寺碑 (Hồ Nguyên Trừng)• Tây hồ - 西湖 (Dương Bang Bản)Từ khóa » Tráng Lệ Tiếng Việt Là Gì
-
Tráng Lệ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "tráng Lệ" - Là Gì?
-
Tráng Lệ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Tráng Lệ - Từ điển Việt
-
'tráng Lệ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
TRÁNG LỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tráng Lệ Là Gì, Nghĩa Của Từ Tráng Lệ | Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ Tráng Lệ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Tráng Lệ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Tráng Lệ Là Gì
-
Tráng Lệ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
BẮT MẮT VÀ TRÁNG LỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRÁNG LỆ NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tráng Lệ' Trong Từ điển Lạc Việt