Tra Từ: Tráng Lệ - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 2 kết quả:

壮丽 tráng lệ壯麗 tráng lệ

1/2

壮丽

tráng lệ

giản thể

Từ điển phổ thông

tráng lệ, lộng lẫy, đẹp đẽ 壯麗

tráng lệ

phồn thể

Từ điển phổ thông

tráng lệ, lộng lẫy, đẹp đẽ

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

To lớn đẹp đẽ.

Một số bài thơ có sử dụng

• Giang Lăng vọng hạnh - 江陵望幸 (Đỗ Phủ)• Nhạc Lộc sơn Đạo Lâm nhị tự hành - 岳麓山道林二寺行 (Đỗ Phủ)• Phụng hoạ hạnh Trường An cố thành Vị Ương cung ứng chế - 奉和幸長安故城未央宮應制 (Tống Chi Vấn)• Sắc tứ Tú Phong tự bi - 敕賜秀峰寺碑 (Hồ Nguyên Trừng)• Tây hồ - 西湖 (Dương Bang Bản)

Từ khóa » Tráng Lệ Nghĩa Là Gì