Tra Từ: Trí Huệ - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 1 kết quả:

智惠 trí huệ

1/1

智惠

trí huệ

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Sự hiểu biết sáng suốt.

Một số bài thơ có sử dụng

• Đệ thập thất cảnh - Giác Hoàng phạm ngữ - 第十七景-覺皇梵語 (Thiệu Trị hoàng đế)

Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Trí Huệ