Tra Từ: 咖啡 - Từ điển Hán Nôm

文V Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 3 kết quả:

ca phêgia phigià phê

1/3

咖啡

ca phê

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Cà phê (tiếng Anh "coffee").

Một số bài thơ có sử dụng

• Ký ư Vũ Gia hoa viên - 記於武家花園 (Đinh Tú Anh) 咖啡

gia phi

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Phiên âm của Coffee, hoặc Café, tức cà phê.

Một số bài thơ có sử dụng

• Ký ư Vũ Gia hoa viên - 記於武家花園 (Đinh Tú Anh) 咖啡

già phê

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

cây cà phê, cà phê

Một số bài thơ có sử dụng

• Ký ư Vũ Gia hoa viên - 記於武家花園 (Đinh Tú Anh)

Từ khóa » Nôm Cà Phê