Tra Từ: Tức Tốc - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 2 kết quả:

即速 tức tốc卽速 tức tốc

1/2

即速

tức tốc

Từ điển trích dẫn

1. Mau gấp, lập tức.

Một số bài thơ có sử dụng

• Phiếm ái chúng - 泛愛眾 (Lý Dục Tú) 卽速

tức tốc

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Thật mau lẹ, ngay lúc đó.

Từ khóa » Tức Tốc Có Nghĩa Là Gì