Trá - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨaː˧˥ | tʂa̰ː˩˧ | tʂaː˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂaː˩˩ | tʂa̰ː˩˧ | ||
Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “trá”- 蜡: lạp, trá, thư, chá, thự, trác
- 溠: tra, trá
- 咤: sá, trá
- 醡: trá
- 榨: trá
- 咋: tạc, tự, trách, chách, trá
- 鲊: trả, trá
- 䄍: trá
- 鮓: trả, chả, xạ, trá
- 笮: tạc, trách, trá
- 詐: trá
- 奓: xa, tra, trá
- 吒: sá, tra, trá, trác
- 诈: trá
- 痄: trá, chá
- 搾: trách, trá
Phồn thể
- 蜡: trá
- 咤: trá
- 榨: trá
- 咋: trách, trá
- 詐: trá
- 搾: trá
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 醡: trá
- 咤: sá, trá, chá
- 榨: trá
- 咋: trách, cha, sợ, trá, chách, chạ, chá
- 蚱: trách, trá, trạc
- 詐: cha, trá
- 鮓: trá, chả
- 吒: sá, tra, cha, trá, trác, chá
- 舴: trách, trá, chách
- 诈: trá
- 搾: trá
- 痄: trá, chá
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- trả
- tra
- trà
- trã
Động từ
trá
- Rửa đồ bằng vàng cho đỏ và bóng hơn. Trá đôi hoa tai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trá”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Nối Từ Trá
-
Nghĩa Của Từ Nối - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Dối Trá - Từ điển Việt
-
Tra Từ: Trá - Từ điển Hán Nôm
-
"Chơi Nối Từ Không?" - Câu Hỏi Hot Nhất Hiện Nay: Độ Khó Của Game ...
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Lãnh đạo Tỉnh Kiểm Tra Tiến độ Tuyến đường Từ TP Thanh Hóa Nối Với ...
-
Cồ Việt - Tra Từ - Tra Từ điển Và Dịch Thuật Trực Tuyến
-
Thực Hiện Và Trả Lời Cuộc Gọi Bằng AirPods (thế Hệ 3) - Apple Support
-
Kết Nối Và Hủy Kết Nối Tài Khoản TCBS Và Tài Khoản Techcombank
-
Triển Khai Công Tác Giải Phóng Mặt Bằng để Thi Công Xây Dựng Công ...
-
Cách Kết Nối IPhone, IPad Với Máy Tính đơn Giản, Nhanh Chóng
-
Từ Trường Trái Đất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Trá Hàng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm