Trade Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "trade" thành Tiếng Việt

thương mại, buôn bán, thương nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "trade" thành Tiếng Việt.

trade verb noun ngữ pháp

relating to or used in or intended for trade or commerce; [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thương mại

    noun

    buying and selling [..]

    President Jefferson did not want the trade ban to last long.

    Tổng thống Jefferson không muốn cấm vận thương mại kéo dài.

    en.wiktionary.org
  • buôn bán

    noun

    buying and selling [..]

    You shall be allowed to continue your trade.

    Ngươi có thể được phép tiếp tục buôn bán.

    en.wiktionary.org
  • thương nghiệp

    noun

    buying and selling [..]

    Our trade and banking partners are deserting us as they hear of Florence's ex-communication.

    Thương nghiệp và khách hàng của chúng ra đang bỏ rơi chúng ta khi họ nghe Florence bị cấm thông công.

    en.wiktionary.org
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghề nghiệp
    • mậu dịch
    • buôn
    • công nghệ
    • doanh thương
    • sự buôn bán
    • sự trao đổi
    • đánh đổi
    • đổi chác
    • nghề
    • nghiệp
    • nghệ
    • bán chác
    • chuyên nghiệp
    • doanh nghiệp
    • giao dịch
    • mua bán
    • ngành buôn bán
    • ngành nghề
    • trade-wind
    • trao đổi mậu dịch
    • trao đổi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "trade"

trade Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "trade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Trade Là Gì Tiếng Anh