(herd of) cattle /ˈkæt.ļ/: (một đàn) gia súc · barnyard /ˈbɑːn.jɑːd/: sân nuôi gia súc · corral /kəˈrɑːl/: bãi quây súc vật · cowboy /ˈkaʊ.bɔɪ/: cậu bé chăn bò ...
Xem chi tiết »
18 thg 12, 2019 · Từ vựng tiếng Anh về chăn nuôi gia súc: · pasture /ˈpɑːs.tʃəʳ/: bãi chăn thả vật nuôi · farmer /ˈfɑː.məʳ/: người nông dân, chủ trang trại ...
Xem chi tiết »
I will be on the train that will go right past the ranch . EVBNews. Cha anh là một chủ trại nuôi súc vật giàu có và ...
Xem chi tiết »
Nó là thiết bị nông nghiệp phù hợp cho gia súc trang trại nông dân đang nuôi bò ngựa cừu hươu nai v. v. · It is suitable agricultural equipment for cattle farm ...
Xem chi tiết »
Em muốn hỏi chút "trang trại nuôi gia súc" tiếng anh là gì? Thank you so much. ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other ...
Xem chi tiết »
livestock. /ˈlaɪvstɒk/. gia súc · battery. /ˈbætəri/. dãy chuồng nuôi gà · barn. /bɑːn/. vựa thóc hoặc chuồng gia súc · flock. /flɒk/. bầy, đàn (cừu, dê, chim, v.v).
Xem chi tiết »
17 thg 4, 2015 · TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ NÔNG TRẠI VÀ CHĂN NUÔI GIA SÚC (FARMING AND RANCHING) A.Dairy Farm /ˈdeə.ri fɑːm/ - trang trại sản xuất sữa Orchard...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (5) Từ vựng tiếng anh chuyên ngành chăn nuôi heo thông dụng sẽ được 4Life English ... chống bịnh hàng ngày tại trại chăn nuôi; Stockman: Người chăn nuôi gia súc ...
Xem chi tiết »
Chăn nuôi gia súc lấy sữa tiếng Anh là gì ... anh là gì. Trại chăn nuôi tiếng anh là Farm. ... Heo nuôi thịt để bán ra thị trường/heo thịt tiếng anh là gì.
Xem chi tiết »
23 thg 8, 2021 · Từ vựng tiếng Anh về chăn nuôi gia súc: · pasture /ˈpɑːs.tʃəʳ/: bãi chăn thả vật nuôi · farmer /ˈfɑː.məʳ/: người nông dân, chủ trang trại ... Bị thiếu: gì | Phải bao gồm: gì
Xem chi tiết »
Tôi làm trang trại được 2 năm, trong thời gian này tôi chăn nuôi rất nhiều gia súc, chủ yếu là để lấy trứng. I breed about 20 dairy cows, each year they give me ...
Xem chi tiết »
3 thg 7, 2021 · ... đem lại hiệu quả caoBài viết dưới đây, Step Up sẽ thống kê một cách đầy đủ nhất về từ vựng tiếng Anh về nông trại và chăn nuôi gia súc.
Xem chi tiết »
Đây là một số từ tiếng Anh chỉ các loại động vật nông trai khác nhau. cattle, gia súc. bull, bò đực. bullock, bò đực con.
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'trang trại nuôi gia súc' trong tiếng Anh. trang trại nuôi gia súc là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
Các mẫu câu có từ 'gia súc' trong Tiếng Việt được dịch sang Tiếng Anh trong bộ từ điển Tiếng Việt. ... Nhưng chúng tôi là chủ trại gia súc.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Trại Gia Súc Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề trại gia súc tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu