pomegranate | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt dictionary.cambridge.org › dictionary › english-vietnamese › pomegranate
Xem chi tiết »
Translation for 'quả lựu' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Check 'quả lựu' translations into English. Look through examples of quả lựu translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
Tra từ 'quả lựu' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. ... Cách dịch tương tự của từ "quả lựu" trong tiếng Anh. quả danh từ. English.
Xem chi tiết »
16 thg 1, 2018 · noun: pomegranate. plural noun: pomegranates. danh từ. 1. cây thạch lựu. 2. trái thạch lựu. avatar. Theo dõi. English. • Tháng Một 16, 2018
Xem chi tiết »
Translations in context of "TRÁI LỰU VÀ TRÁI VẢ" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "TRÁI LỰU VÀ TRÁI VẢ" ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "QUẢ LỰU LÀ" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "QUẢ LỰU LÀ" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Englishpomegranate. noun ˌpɑməˈgrænət. Trái lựu màu đỏ tía, vỏ bên ngoài cứng, lớp trung bì xốp, bên trong trắng, nhiều hạt, giữa các chùm hạt có màng mỏng, ...
Xem chi tiết »
quả lựu translated to English. TRANSLATION. Vietnamese. quả lựu. English. pomegranate. QUả LựU IN MORE LANGUAGES. khmer. ផ្លែទទឹ.
Xem chi tiết »
Định nghĩa: Quả lựu tên tiếng Anh gọi là Pomegranate · Phát âm: Pomegranate /ˈpomiɡrӕnət/ · Loại từ: Danh từ · Dạng số nhiều: Pomegranates. Bị thiếu: english | Phải bao gồm: english
Xem chi tiết »
26 thg 2, 2022 · pomegranate bark: vỏ quả lựu · pomegranate seed: Hạt quả lựu · pomegranate tree: Cây lựu · pomegranate juice: nước ép lựu ...
Xem chi tiết »
quả lựu. * dtừ. pomegranate. Học từ vựng tiếng anh: icon. Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh. 9,0 MB. Học từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.
Xem chi tiết »
16. Trái lựu đạn được CIA cung cấp. One supplied by your CIA. 17. Cây lựu đã trổ bông chưa. If the pomegranates are in bloom.
Xem chi tiết »
ENVIEnglish Vietnamese translations for quả lựu. Search term quả lựu has one result. Jump to. VI, Vietnamese, EN, English. quả lựu · pomegranate ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Trái Lựu In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề trái lựu in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu