Trái Nghĩa Của Less - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ, cấp so sánh của little
- nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém
- less noise, please!: ồn vừa chứ!
- of less value: kém giá trị hơn
- of less importance: kém quan trọng hơn
- may your never be less
- mong anh không gầy đi
- nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém
- phó từ
- nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, không bằng, kém
- speak less and listen more: hãy nói ít nghe nhiều
- less clever than: không thông minh bằng
- less hurt than frightened: sợ nhiều hơn là đau
- though not strong, he is none the less active: tuy không được khoẻ nhưng nó vẫn nhanh nhẹn
- nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, không bằng, kém
- danh từ
- số lượng ít hơn, số lượng không bằng, số lượng không đầy
- less than twenty of them remain now: bây giờ trong bọn họ còn lại không đầy hai mươi người
- I cannot take less: tôi không thể lấy ít hơn
- in less than a year: chưa đầy một năm
- in less than no time
- ngay lập tức
- less of your lip!
- hỗn vừa vừa chứ!
- số lượng ít hơn, số lượng không bằng, số lượng không đầy
- giới từ
- bớt đi, lấy đi, trừ đi, kém đi
- a year less two months: một năm kém hai tháng
- bớt đi, lấy đi, trừ đi, kém đi
Some examples of word usage: less
1. I have less money than I did last month. Tôi có ít tiền hơn so với tháng trước. 2. Can you give me less sugar in my coffee? Bạn có thể cho tôi ít đường hơn trong cà phê của tôi không? 3. The teacher gave us less homework this week. Giáo viên đã cho chúng tôi ít bài tập về nhà hơn tuần này. 4. I prefer to have less clutter in my house. Tôi thích có ít rác trong nhà hơn. 5. She needs to eat less junk food for her health. Cô ấy cần ăn ít đồ ăn vặt hơn cho sức khỏe của mình. 6. We should use less plastic to help the environment. Chúng ta nên sử dụng ít nhựa hơn để giúp môi trường. Từ trái nghĩa của lessPhó từ
morePreposition
plusTính từ
more greater higher important major superior biggerTừ đồng nghĩa của less
less Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của lesbian Từ trái nghĩa của lesbianism Từ trái nghĩa của lèse majesté Từ trái nghĩa của lese majesty Từ trái nghĩa của lesion Từ trái nghĩa của lesioned Từ trái nghĩa của less capable Từ trái nghĩa của less developed condition Từ trái nghĩa của lessee Từ trái nghĩa của lessen Từ trái nghĩa của lessened Từ trái nghĩa của lessening trái nghiawx vớ less là gì less 反対語 trái nghĩa với less contrario di less từ trái nghĩa với từ less less contrario contrafio di less antonym of less An less antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with less, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của lessHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Trái Nghĩa Với Less
-
Trái Nghĩa Của Less - Từ đồng Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Less - Từ điển Anh - Việt
-
Từ Trái Nghĩa Của "less" Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Trái Nghĩa Với Từ Less - Alien Dictionary
-
Trái Nghĩa Với Less - Alien Dictionary
-
Trái Nghĩa Của Less - Phụ Nữ Tiếp Thị
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Fewer Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
40 Cặp Từ Trái Nghĩa Không Phải Ai Cũng Biết - Pasal
-
50 Cặp Tính Từ Trái Nghĩa Cực Thông Dụng Trong Tiếng Anh
-
Các Từ đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Của Rise Trong Tiếng Anh
-
Affordable - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các ...
-
Từ Tiếng Anh Dễ Nhầm Lẫn: FEWER Hay LESS? - Learntalk
-
100 Cặp Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất