Trái Nghĩa Của Opposites - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- đối nhau, ngược nhau
- to go in opposite directions: đi theo những hướng ngược nhau
- opposite leaves: lá mọc đối
- đối nhau, ngược nhau
- danh từ
- điều trái lại, điều ngược lại
- điều trái lại, điều ngược lại
- phó từ
- trước mặt, đối diện
- the house opposite: căn nhà đối diện, căn nhà trước mặt
- to play opposite
- (sân khấu) đóng vai nam đối với vai nữ chính; đóng vai nữ đối với vai nam chính
- trước mặt, đối diện
- giới từ
- trước mặt, đối diện
- the station: trước mặt nhà ga
- opposite prompter
- (sân khấu) (viết tắt) O.P, bên tay phải diễn viên
- trước mặt, đối diện
Some examples of word usage: opposites
1. Dogs and cats are often considered opposites in the animal kingdom. - Chó và mèo thường được coi là hai phía đối lập trong giới động vật. 2. The twins were opposites in personality, one being outgoing and the other shy. - Hai anh em sinh đôi này hoàn toàn đối lập về tính cách, một người hướng ngoại và một người rụt rè. 3. Black and white are opposite colors on the color wheel. - Đen và trắng là màu đối lập trên bánh xe màu. 4. The two political parties had opposite views on the issue. - Hai đảng chính trị có quan điểm đối lập về vấn đề này. 5. The siblings were opposites in terms of interests, with one loving sports and the other preferring art. - Anh em ruột này hoàn toàn đối lập về sở thích, một người yêu thích thể thao và một người thích nghệ thuật. 6. The two friends were total opposites, one being loud and extroverted while the other was quiet and introverted. - Hai người bạn này hoàn toàn đối lập, một người ồn ào và hướng ngoại trong khi người kia lại im lặng và hướng nội. Từ trái nghĩa của oppositesDanh từ
agreements similarities likenessesTính từ
likesTừ đồng nghĩa của opposites
opposites Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của opposite Từ trái nghĩa của oppositely Từ trái nghĩa của oppositeness Từ trái nghĩa của opposite number Từ trái nghĩa của opposite side Từ trái nghĩa của opposite to Từ trái nghĩa của opposition Từ trái nghĩa của oppositional Từ trái nghĩa của oppositionist Từ trái nghĩa của opposure An opposites antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with opposites, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của oppositesHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Trái Nghĩa Với Opposite Là Gì
-
Trái Nghĩa Của Opposite - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Opposite - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Opposites - Từ đồng Nghĩa
-
Động Từ Trái Nghĩa – Opposite Verbs - EIU Language Center
-
Nghĩa Của Từ Opposite - Từ điển Anh - Việt
-
Opposite - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Ý Nghĩa Của Opposite Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tra Từ Opposite - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Cách Làm Dạng"tìm Từ đồng Nghĩa – Trái Nghĩa" Tiếng Anh...
-
OPPOSITE WORDS ( CÁC CẶP TỪ TRÁI... - Tieng Anh Nghe - Noi
-
TỪ ĐỒNG NGHĨA & TỪ TRÁI... - Học Tiếng Anh Cùng Soái Tây
-
Ngoại Ngữ - Closest Vs Opposite (Từ đồng Nghĩa Và Từ Trái Nghĩa)
-
Opposite
-
Phương Pháp Làm Bài Tìm Từ đồng Nghĩa Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh