Trái Nghĩa Của Poor - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- nghèo, bần cùng
- xấu, tồi, kém, yếu
- poor soil: đất xấu
- to be poor at mathematics: kém toán
- thô thiển
- in my poor opinion: theo thiển ý của tôi
- đáng thương, tội nghiệp
- đáng khinh, tầm thường, không đáng kể
- hèn nhát, hèn hạ
Some examples of word usage: poor
1. The poor man had to beg for food on the streets. Người nghèo phải ăn xin đồ ăn trên đường phố. 2. The poor living conditions in the slums are heartbreaking. Điều kiện sống nghèo khó ở khu ổ chuột làm lòng người đau xót. 3. She felt sorry for the poor puppy wandering alone in the rain. Cô ấy thấy thương cho chú chó con nghèo đang lang thang một mình trong mưa. 4. The poor child had no shoes to wear to school. Đứa trẻ nghèo không có đôi giày để mang đi học. 5. Despite their poor health, they still managed to smile and stay positive. Mặc dù sức khỏe yếu đuối, họ vẫn cố gắng mỉm cười và giữ tinh thần lạc quan. 6. The poor harvest this year has left many farmers struggling to make ends meet. Vụ mùa vụ này kém hiệu quả đã khiến nhiều nông dân phải vật lộn để kiếm sống. Từ trái nghĩa của poorTính từ
richTính từ
privilegedTính từ
superiorTính từ
noble able adequate bold brave extraordinary strong sufficient abnormal big excellent formal important large nice refined significant sophisticated tall uncommon affluent fertile fortunate great happy lucky potent wealthyTính từ
full solventTính từ
healthyDanh từ
rich monied old money havesTừ đồng nghĩa của poor
poor Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của poontang Từ trái nghĩa của poop Từ trái nghĩa của pooped Từ trái nghĩa của pooped out Từ trái nghĩa của poop out Từ trái nghĩa của poor advice Từ trái nghĩa của poor bed Từ trái nghĩa của poor bet Từ trái nghĩa của poorboy Từ trái nghĩa của poor description Từ trái nghĩa của poorer richの反意語 poor反対語 poorの反対語 poor 反意語 từ trái nghĩa tiếng anh poor từ trái nghĩa với poor đồng nghia poor poor trái nghĩa đồng nghĩa antonim poor Antonim dari poor poor 反対語 синоним poor An poor antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with poor, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của poorHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Nghĩa Poor Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Poor - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Poor Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Poor – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Poor Là Gì? Sử Dụng Poor Thế Nào Trong Lĩnh Vực Cuộc Sống?
-
Poor Là Gì? Sử Dụng Poor Như Thế Nào Trong Các Lĩnh Vực Cuộc Sống?
-
POOR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Poor Là Gì? Có Những Cách Hiểu Như Thế Nào Về Poor? - ReviewAZ
-
Poor Là Gì Và Sử Dụng Poor Thế Nào Trong Lĩnh Vực Cuộc Sống?
-
Nghĩa Của Từ Poor, Từ Poor Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Poor Là Gì? Sử Dụng Poor Như Thế Nào Trong Các ... - OLP Tiếng Anh
-
Đồng Nghĩa Của Poor - Idioms Proverbs
-
Poor - Wiktionary Tiếng Việt
-
Poor You Nghĩa Là Gì?
-
Poor Nghĩa Là Gì - Hỏi Đáp