Trái Nghĩa Của Rotten - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- mục, mục nát; thối, thối rữa
- rotten egg: trứng thối
- đồi bại, sa đoạ
- rotten ideas: những ý nghĩ (tư tưởng) đồi bại
- xấu, vô giá trị, bất tài; (từ lóng) khó chịu, tồi, làm bực mình, đáng ghét
- rotten weather: thời tiết khó chịu
- mắc bệnh sán gan
- a rotten sheep: con cừu mắc bệnh sán gan
- mục, mục nát; thối, thối rữa
Some examples of word usage: rotten
1. The fruit in the bowl is starting to look rotten. Trái cây trong tô đang bắt đầu trông thối. 2. The smell coming from the garbage can is absolutely rotten. Mùi từ thùng rác thật sự là hôi thối. 3. The wood on the old porch is rotten and needs to be replaced. Cây gỗ trên mái hiên cũ bị thối và cần phải được thay thế. 4. The eggs in the fridge are rotten, so we can't use them anymore. Những quả trứng trong tủ lạnh đã thối, vì vậy chúng ta không thể sử dụng chúng nữa. 5. The weather has been so wet lately that the vegetables in the garden are starting to go rotten. Thời tiết gần đây đã rất ẩm ướt nên rau trong vườn đang bắt đầu thối. 6. The meat at the back of the fridge is completely rotten and needs to be thrown away. Thịt ở phía sau tủ lạnh hoàn toàn đã thối và cần phải được vứt đi. Từ trái nghĩa của rottenTính từ
freshTính từ
pleasantTính từ
goodTính từ
happy agreeable clean friendly great magnificent moral pleasing wonderful decent honest kind new nice superior trustworthy uncorrupt undecayedTính từ
fineTính từ
helpful perfumed pure sweet wholesomePhó từ
slightlyTừ đồng nghĩa của rotten
rotten Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của rotisserie Từ trái nghĩa của rotogravure Từ trái nghĩa của rotor Từ trái nghĩa của rotorcraft Từ trái nghĩa của rototiller Từ trái nghĩa của rotted Từ trái nghĩa của rotten break Từ trái nghĩa của rotten deal Từ trái nghĩa của rotten hand Từ trái nghĩa của rotten luck Từ trái nghĩa của rottenly Từ trái nghĩa của rottenness a rotten case abides no handling what is the meaning of this proverb An rotten antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with rotten, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của rottenHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » đồi Bại đồng Nghĩa
-
đồi Bại - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Đồi Bại - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Đồi Bại Là Gì, Nghĩa Của Từ Đồi Bại | Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đồi Bại" - Là Gì? - Vtudien
-
đồi Bại Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'đồi Bại' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
ĐỒI BẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "sự đồi Bại" Trong Tiếng Anh
-
Tiếng Nước Tôi: Hài Hước 'ngôn Ngữ Mạng'! - Báo Tuổi Trẻ
-
Sức Mạnh Không đồng Nghĩa Với Lẽ Phải, Chiến Tranh Phi Lý Tất Thất Bại
-
Ukraine: Mỹ Cáo Buộc Nga Có Hành động đồi Bại Và Tàn ác - BBC
-
Truy Nã Kẻ đồi Bại - Báo Công An Đà Nẵng
-
Chủ Nghĩa Dân Túy – Wikipedia Tiếng Việt