Trái Nghĩa Với "마지막" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Hàn
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Từ điển Trái Nghĩa
- 마지막
Bạn đang chọn từ điển Từ Trái Nghĩa, hãy nhập từ khóa để tra.
Từ Trái Nghĩa Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữTrái nghĩa với từ 마지막
Trái nghĩa với 마지막 trong Từ điển Trái nghĩa Tiếng Hàn là gì?
Dưới đây là giải thích từ trái nghĩa cho từ "마지막". Trái nghĩa với 마지막 là gì trong từ điển Trái nghĩa Tiếng Hàn. Cùng xem các từ trái nghĩa với 마지막 trong bài viết này.
마지막 (phát âm có thể chưa chuẩn) Trái nghĩa với "마지막" là: 처음. 마지막 (Cuối cùng) trái nghĩa với 처음 (Đầu tiên)
Xem thêm từ Trái nghĩa Tiếng Hàn
- Trái nghĩa với "당전하다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "마녀" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "마음" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "넓다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "비싸다" trong Tiếng Hàn là gì?
Từ điển Trái nghĩa Tiếng Hàn
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Trái nghĩa với "마지막" là gì? Từ điển trái nghĩa Tiếng Hàn với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Trong đó có cả tiếng Việt và các thuật ngữ tiếng Việt như Từ điển Trái nghĩa Tiếng Hàn
Từ điển Trái nghĩa
- Trái nghĩa với "부지런한다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "도움" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "조용하다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "똑같다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "똑똑하다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "낮다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "찾다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "들어가다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "입원하다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "거대하다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "춥다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "달리하다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "능력" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "간단하다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "고생하다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "수고하다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "받다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "엷다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "감감하다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "사납다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "짜다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "유해하다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "만나다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "만나다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "펴다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "슬기 롭다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "급하다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "단순하다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "낙관하다" trong Tiếng Hàn là gì?
- Trái nghĩa với "넓다" trong Tiếng Hàn là gì?
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Cuối Cùng
-
Luyện Từ Và Câu Lớp 2: Từ Trái Nghĩa
-
Từ Trái Nghĩa Với Cuối Cùng Là ?
-
Cuối Cùng Trái Nghĩa - Từ điển ABC
-
Từ Trái Nghĩa Với Cuối Cùng Là
-
Nghĩa Của Từ Cuối Cùng - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Cuối Cùng Là Gì, Nghĩa Của Từ Cuối Cùng | Từ điển Việt
-
Từ Trái Nghĩa. Mở Rộng Vốn Từ: Từ Ngữ Chỉ Nghề Nghiệp - Lib24.Vn
-
Từ Ngữ Chỉ Nghề Nghiệp Trang 137 SGK Tiếng Việt 2 Tập 2
-
Thế Nào Là Từ Trái Nghĩa Lớp 2 - Học Tốt
-
Soạn Bài Luyện Tập Về Từ Trái Nghĩa, Trang 43 SGK Tiếng Việt 5 Tập 1
-
Soạn Bài Luyện Tập Và Câu:Từ Trái Nghĩa - Soạn Tiếng Viết Lớp 2
-
Các Cặp Tính Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh Không Thể Bỏ Qua
-
Trái Nghĩa - Wiktionary Tiếng Việt