Trại Nuôi Bò Sữa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trại nuôi bò sữa" thành Tiếng Anh
milk-ranch là bản dịch của "trại nuôi bò sữa" thành Tiếng Anh.
trại nuôi bò sữa + Thêm bản dịch Thêm trại nuôi bò sữaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
milk-ranch
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trại nuôi bò sữa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trại nuôi bò sữa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trang Trại Bò Sữa Tiếng Anh
-
TRANG TRẠI BÒ SỮA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRANG TRẠI CHĂN NUÔI BÒ SỮA Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Phép Tịnh Tiến Bò Sữa Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh
-
TỪ VỰNG VỀ NÔNG TRẠI... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Nghĩa Của Từ Bò Sữa Bằng Tiếng Anh
-
Viết 1 Nông Trại Bò Sữa Bằng Tiếng Anh - Hoc24
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bò Sữa' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
"Bò Sữa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Con Bò Sữa Trong Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nông Trại Và Chăn Nuôi Gia Súc - Step Up English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi (Nên Biết)