Trải Qua Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trải qua
to spend; to experience
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
trải qua
* verb
to spend; to experience
Từ điển Việt Anh - VNE.
trải qua
to experience, undergo, go through, pass through



Từ liên quan- trải
- trải ra
- trải dài
- trải lên
- trải mùi
- trải nệm
- trải phổ
- trải qua
- trải biết
- trải lịch
- trải thảm
- trải việc
- trải phẳng
- trải dài ra
- trải ra sàn
- trải mùi đời
- trải rộng ra
- trải rộng bao la
- trải qua thử thách
- trải qua một thử thách
- trải qua những khủng hoảng
- trải qua rất nhiều sóng gió
- trải qua giai đoạn biến đổi kinh tế
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đã Trải Qua In English
-
Glosbe - đã Trải Qua In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐÃ TRẢI QUA In English Translation - Tr-ex
-
ĐÃ PHẢI TRẢI QUA In English Translation - Tr-ex
-
Results For đã Trải Qua Translation From Vietnamese To English
-
Meaning Of 'trải Qua' In Vietnamese - English
-
Top 15 đã Trãi Qua Tiếng Anh Là Gì
-
đã Trải Qua In English - Glosbe Dictionary - MarvelVietnam
-
TRẢI QUA - Translation In English
-
Phải Trải Qua - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Translate From English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Trải Qua In English – Vietnamese-English Dictionary
-
Tôi đã Từng Trải Qua | English Translation & Examples - ru
-
Trải Qua: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
[English Below] Bạn đã Trải Qua... - InterContinental Saigon | Facebook