tangerine | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt dictionary.cambridge.org › dictionary › english-vietnamese › tangerine
Xem chi tiết »
Cách dịch tương tự của từ "quả quýt" trong tiếng Anh. quả danh từ. English. fruit. quả cam danh từ. English. orange · orange. quả cầu danh từ. English.
Xem chi tiết »
Translation for 'quả quýt' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
- Qủa quýt trong tiếng anh có nhiều tên gọi khác nhau, một số người gọi là “Mandarin”, có người thì gọi là “Tangerine”. Cả hai từ đều thuộc họ cam quýt, chỉ một ...
Xem chi tiết »
Check 'quả quýt' translations into English. Look through examples of quả quýt translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
1 thg 8, 2021 · 3. Chủ đề 3: Các nhiều loại hoa quả bọn họ cam quýt ; *. Tangerine: quýt. noun / ˌtændʒəˈrin/. a fruit like a small orange with a loose skinEg: ...
Xem chi tiết »
trái quýt translation. ... Results (English) 1: [Copy]. Copied! citrus fruit. Being translated, please wait.. Results (English) 2:[Copy]. Copied! tangerines.
Xem chi tiết »
13 thg 6, 2022 · Plum: quả mận. noun /plʌm/. a small, round fruit with a thin, smooth, red, purple, or yellow skin, sweet, soft flesh, & a single large hard ...
Xem chi tiết »
20 thg 12, 2021 · Từ vựng về trái cây trong tiếng anh luôn là chủ đề rất quen thuộc và ... rất có thể áp dụng Mandarin hoặc Tangerine nhằm biểu đạt trái quýt.
Xem chi tiết »
Translations in context of "QUẢ QUÝT" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "QUẢ QUÝT" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
... #listsachchallenge Từ vựng ngày 40: mandarin | (noun) trái quýt - a small, ... English Love, Learn English Words, English Study, Vocabulary List, ...
Xem chi tiết »
28 thg 1, 2021 · Quýt có tên gọi khoa học là Clementine, nó bắt nguồn từ việc lai tạo loại cây này. Năm 1902 người ta đã thực hiện kết hợp 2 cây là cây quýt lá ... Bị thiếu: english | Phải bao gồm: english
Xem chi tiết »
Contextual translation of "trái quýt" into English. Human translations with examples: left, tails, fruit, right!, kumquat, tamarind, calabash, left edge, ...
Xem chi tiết »
How do you say this in English (US)? trái quýt. See a translation · Vietnamese · English (US) Near fluent.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Trái Quýt English
Thông tin và kiến thức về chủ đề trái quýt english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu