Trải Rộng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Thông tin thuật ngữ trải rộng tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | trải rộng (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ trải rộng | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
trải rộng tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trải rộng trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trải rộng tiếng Nhật nghĩa là gì.
* adj - はばひろい - 「幅広い」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "trải rộng" trong tiếng Nhật
- - Đạt được sự hưởng ứng rộng khắp về...:〜について幅広いコンセンサスに達する
Tóm lại nội dung ý nghĩa của trải rộng trong tiếng Nhật
* adj - はばひろい - 「幅広い」Ví dụ cách sử dụng từ "trải rộng" trong tiếng Nhật- Đạt được sự hưởng ứng rộng khắp về...:〜について幅広いコンセンサスに達する,
Đây là cách dùng trải rộng tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trải rộng trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới trải rộng
- cái nệm giường tiếng Nhật là gì?
- thói phàm ăn tiếng Nhật là gì?
- hàu tiếng Nhật là gì?
- đủ tiếng Nhật là gì?
- túng tiền tiếng Nhật là gì?
- sự nhảy xuống tiếng Nhật là gì?
- không nói ra tiếng Nhật là gì?
- từng năm tiếng Nhật là gì?
- bộ thương nghiệp tiếng Nhật là gì?
- ngân phiếu tiếng Nhật là gì?
- sự có thể mang theo được tiếng Nhật là gì?
- vây tiếng Nhật là gì?
- sự chạy đua tiếng Nhật là gì?
- chân châu tiếng Nhật là gì?
- pha lẫn vào nhau tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Trải Rộng Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Trải Rộng Ra - Từ điển Việt - Anh
-
'trải Rộng' Là Gì?, Từ điển Việt - Nhật
-
Đặt Câu Với Từ "trải Rộng"
-
Từ điển Việt Anh "trải Rộng Ra" - Là Gì?
-
"lan Rất Nhanh, Trải Rộng Ra, Phổ Biến Rộng Rãi (tin Tức)" Là Gì? Nghĩa ...
-
Xem Trải Rộng Hai Trang - Microsoft Support
-
Trải Rộng Bao La Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trải - Wiktionary Tiếng Việt
-
Lan Rộng Trải Rộng Tiếng Nhật Là Gì? - Ngữ Pháp Tiếng Nhật
-
TRẢI RỘNG TRÊN TẤT CẢ CÁC Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Trường Giang – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vị Trí, Tầm Quan Trọng Của Biển Đông đối Các Nước Trong Khu Vực
-
VỀ VỊ TRÍ, VAI TRÒ VÀ TIỀM NĂNG CỦA BIỂN, ĐẢO VIỆT NAM
trải rộng (phát âm có thể chưa chuẩn)