Trại Trẻ Mồ Côi Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "trại trẻ mồ côi" thành Tiếng Anh

orphanage, orphanage là các bản dịch hàng đầu của "trại trẻ mồ côi" thành Tiếng Anh.

trại trẻ mồ côi + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • orphanage

    noun

    a public institution for the care and protection of orphans

    en.wiktionary2016
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trại trẻ mồ côi " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Trại trẻ mồ côi + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • orphanage

    noun

    residential institution devoted to the care of orphans

    wikidata

Từ khóa » Dạy Tiếng Anh Cho Trẻ Mồ Côi