Trạm Bảo Hành - Kangaroo
Có thể bạn quan tâm
- Kích hoạt bảo hành
- Tra cứu hạn bảo hành
- Yêu cầu bảo hành, sửa chữa
- Tra cứu bảo hành, sửa chữa
- Trạm bảo hành
- Chính sách & Hướng dẫn
- Kích hoạt bảo hành
- Tra cứu hạn bảo hành
- Yêu cầu bảo hành
- Tra cứu bảo hành, sữa chữa
- Trạm bảo hành
- Hướng dẫn
Trạm bảo hành
Nội dung mô tả, Nội dung mô tả, Nội dung mô tả, Nội dung mô tả, Nội dung mô tả, Nội dung mô tả, Nội dung mô tả, Nội dung mô tả, Nội dung mô tả, Nội dung mô tả, Nội dung mô tả, Nội dung mô tả, Nội dung mô tả, Nội dung mô tả
- Miền Bắc Miền Trung Miền Nam| TT | Tên trạm | Địa chỉ | Tỉnh thành |
|---|---|---|---|
| 1 | HANOI - 231 | 231 Trần Đại Nghĩa , P,Đồng Tâm, Q, Hai Bà Trưng, TP- Hà Nội | Hà Nội |
| 2 | Gia Hưng - Thái nguyên ASD | Tổ Dân Phố Vải ,Xã đồng Hỷ ,Tỉnh Thái Nguyên | Thái Nguyên |
| 3 | Phong Thành - Đăk Lăk - ASC (HCM) | 197 Nguyễn Khuyến, phường Tân Lợi, Tp Buôn Mê Thuộc, tỉnh Đắk Lắk | Đắk Lắk |
| 4 | Tài - Đắk Nông - ASC | TDP 2 , thị trấn Đức An, huyện Đắk Song, tỉnh Đắk Nông | Đắk Nông |
| 5 | PHONG THÀNH - Đắk Nông - ASC | Tổ 6, Phường Nghĩa Phú, Thị Xã Gia nghĩa, Tỉnh Đắk Nông | Đắk Nông |
| 6 | HCM | 16/10 Hoàng Viêt, Phường 4 ,Tân Bình, HCM | Hồ Chí Minh |
| 7 | Đông Nam 3 - Bình Phước - ASC | 133, quốc lộ 13, ấp Tân Lợi, xã Tân Thành, huyện Bù Đốp, tỉnh Bình Phước | Bình Phước |
| 8 | Điện Máy - Phúc Thọ ASC | Số 64 Vân Phúc 1, Xã Phúc Lộc,Thành Phố Hà Nội | Hà Nội |
| 9 | Thái Dương CM - Hà Nội ASC | Đường phố mới,Thôn ngọc giả, Xã ngọc hòa , Huyện chương mỹ, Thành phố Hà Nội | Hà Nội |
| 10 | Thái Dương DA - Hà Nội ASC | Lâm Hộ, Thanh Lâm, Mê Linh, Hà Nội | Hà Nội |
| 11 | Huy Khánh Chương Mỹ - Hà Nội ASC | Đội 1, thôn Đồng Nanh, xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ, HN | Hà Nội |
| 12 | Anh Hưng-Mỹ Đức | Xóm 6, Thôn Đoan Nữ, Xã Hồng Sơn, Thành Phố Hà Nội | Hà Nội |
| 13 | Hoàng Nguyễn - Đông Anh | MẠCH TRÀNG, XÃ ĐÔNG ANH, THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Hà Nội |
| 14 | Chiến Khu - Cao Bằng ASC | Số nhà 04 ,Tổ 12,Phường Thục Phán,Tỉnh Cao Bằng | Cao Bằng |
| 15 | Đại Đức - Hà Giang ASC | Số 2 Đường Hồng Quân ,tổ 13 ,Phường Hà Giang 1,Tỉnh Tuyên Quang | Tuyên Quang |
| 16 | Thành Tuyên - Tuyên Quang ASC | Số 411,Đường Quang Trung ,Tổ 16,Phường Minh Xuân ,Tỉnh Tuyên Quang | Tuyên Quang |
| 17 | Quang Dũng - Điện Biên ASC | Số 337 Tổ 23 Phường Tân Thanh, TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên | Điện Biên |
| 18 | Việt Nguyên - Lai Châu ASC | Tổ 8 Phường Quyết Tiến, TP Lai Châu, Tỉnh Lai Châu | Lai Châu |
| 19 | Thái Hùng-Sơn La | Số 255 Chu Văn Thịnh, tổ 2, phường Tô Hiệu, thành phố Sơn La | Sơn La |
| 20 | Vân Nam - Lào Cai ASC | 033 Đô Đốc Lộc – Bắc Cường – Lào Cai | Lào Cai |
| 21 | Mạnh Sử - Yên Bái ASC | SN 52, Đường Trần Hưng Đạo, Tổ Dân phố Hồng Phong, Phường Yên Bái , Tỉnh Lào Cai. | Lào Cai |
| 22 | Điện Máy TN- Thái Nguyên ASC | Tổ 10, Phường Phan Đình Phùng ,Tỉnh Thái Nguyên | Thái Nguyên |
| 23 | Đức Hữu - Bắc Kạn ASC | Số 171 ,tổ 4,Phường Đức Xuân ,Tỉnh Thái Nguyên | Thái Nguyên |
| 24 | Quốc Hưng – Lạng Sơn ASC | Số 378 đường Bắc Sơn, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn. | Lạng Sơn |
| 25 | Bắc Hải - Lạng Sơn ASC | Số Nhà 130, Thôn 6A, Xã Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn | Lạng Sơn |
| 26 | Duy Thắng -Hạ Long ASC | Ô số 5 ,lô B8 KĐT Bãi Muối ,Tổ 60 khu 7,Phường Hà Lầm ,Tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh |
| 27 | Hồng Ngọc - Quảng Ninh ASC | Số 359, Tổ 33A, Khu Phú Thanh Tây, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh |
| 28 | Lý Liên - Quảng Ninh ASC | Số 72 Nguyễn Du, xã Quảng Hà, tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh |
| 29 | Hà Kiên - Bắc Giang ASC | Số 83, Tổ 3, khu phố 1, đường Hùng Vương, phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| 30 | Hồng Hải - Bắc Ninh ASC | Số 108, Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| 31 | Mạnh Hùng - Bắc Ninh ASC | Số nhà 1 Phố Chợ Bựu, Hoài Thượng, Xã Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| 32 | Thanh Sâm- Bắc Giang ASC | Đường Giáp Văn Cương, TDP Thanh Hưng, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| 33 | Phạm Thị Nga - Vĩnh Phúc ASC | SN 332 đường Hùng Vương, phường Vĩnh Yên , Tỉnh Phú Thọ | Phú Thọ |
| 34 | Dũng Linh - Hòa Bình ASC | SN 117 TỔ 1 PHƯỜNG HÒA BÌNH TỈNH PHÚ THỌ | Phú Thọ |
| 35 | Anh Hiếu - Phú Thọ ASC | Số nhà 69, Tổ 40, Khu 9, phường Thanh Miếu, tỉnh Phú Thọ | Phú Thọ |
| 36 | Gia hưng - Hải Phòng ASC | 1A12/128 Tôn Đức Thắng ,Phường An Biên ,Tp Hải Phòng | Hải Phòng |
| 37 | Trọng Đạt - Hải Dương ASC | Số 10 Vũ Khâm Lân, Phường Tân Hưng, Thành Phố Hải Phòng | Hải Phòng |
| 38 | Rudiger Tiến Phát Hải Phòng | Số 5A ngõ 99 đường Tiền Phong,Phường Hải An ,Thành Phố Hải Phòng | Hải Phòng |
| 39 | Thái Bình - Thái Bình ASC | Lô 27, Trần Thủ Độ, P.Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên | Hưng Yên |
| 40 | Bình An - Hưng yên ASC | Số 291 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên | Hưng Yên |
| 41 | Cường Phượng - Hà Nam ASC | Số 46 Trần Phú, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình | Ninh Bình |
| 42 | Phùng Thịnh - Ninh Bình ASC | Số 409 Đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | Ninh Bình |
| 43 | Thanh Tùng - Nam Định ASC | Kiot 25 bãi xe quỳnh giao ,Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình | Ninh Bình |
| 44 | Thùy Duyên – Thanh Hóa ASC | Ki ốt 07, Đường Cù Chính Lan KP10, Phường Ngọc Trạo, TX Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Hóa |
| 45 | Mạnh Tuấn - Thanh Hóa ASC | 258 Trường Thi, Phường Trường Thi, TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Hóa |
| 46 | Mạnh Phương - Thanh Hóa ASC | Lô 18 Đông Bắc Ga, Dương Đình Nghệ, Phường Đông Thọ, TP Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Hóa |
| 47 | Dũng Thành An - Nghệ An ASC | Số 284, Đường 25 Tháng 8, Khối 2, xã Yên Thành, Tỉnh Nghệ An | Nghệ An |
| 48 | Đức Vinh - Nghệ An ASC | Số 7/A2 Hermann Gmeiner, khối Yên Vinh, Phường Trường Vinh, Nghệ An | Nghệ An |
| 49 | Thành Vinh 2 - Hoàng Mai Nghệ An ASC | Khối 11, Phường Quỳnh Xuân, Thị xã Hoàng Mai, Nghệ An | Nghệ An |
| 50 | Hữu Thịnh 2 - Hà Tĩnh ASC | Số nhà 10 ngõ 581, đường Mai Thúc Loan, xã Đồng Môn Thành Phố Hà Tĩnh. Tĩnh Hà Tĩnh. | Hà Tĩnh |
| 51 | Thái Dương - Hà Tĩnh ASC | Số 11 Lê Đại Hành - Phường Hưng Trí - Kỳ Anh - Tỉnh Hà Tĩnh | Hà Tĩnh |
| 52 | Hữu Thịnh - Hà Tĩnh ASC | Số 301 Trần Phú, Phường Đức Thuận, TX Hồng Lĩnh Tỉnh Hà Tĩnh | Hà Tĩnh |
| 53 | Bảo Bảo Thiên - Quảng Trị ASC (DAN >> VU) | 141 Nguyễn Huệ, phường Đông Hà, tỉnh Quảng Trị, Việt Nam | Quảng Trị |
| 54 | Trần Anh - Quảng Bình ASC (DAN >> VU) | 60 Phan Đình Phùng, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị | Quảng Trị |
| 55 | Thanh Hiếu - Quảng Bình ASC (DAN >> VU) | Khu phố 1, Phường Ba Đồn, Quảng Trị | Quảng Trị |
| 56 | Đăng Quang - Quảng Trị ASC (DAN >> VU) | 04 Yết Kiêu, Khu phố 5, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị | Quảng Trị |
| 57 | HỮU CƯỜNG - HUẾ ASC (DAN >> VU) | 88 Nguyễn Vịnh, Xã Quảng Điền, Thành Phố Huế | Huế |
| 58 | QUỐC SƠN - Huế ASC (DAN >> VU) | Lô A16, KĐT Phú Mỹ Thượng, phường Mỹ Thượng, Thành Phố Huế | Huế |
| 59 | Sơn Nguyên - Quảng Nam ASC (DAN >> VU) | TĐS 226, TBĐ 23, tổ 8, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng | Đà Nẵng |
| 60 | Minh Đồng - Quảng Nam ASC (DAN >> VU) | Thôn Thượng Vĩnh, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng | Đà Nẵng |
| 61 | NGUYỄN ĐỨC SỸ - Quảng Nam ASC (DAN >> VU) | Thôn Thạnh Đức, xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng | Đà Nẵng |
| 62 | DA NANG | 573 Điện Biên Phủ, Thanh Kê, Đà Nẵng | Đà Nẵng |
| 63 | Hùng Phát - Quảng Ngãi ASC (DAN >> VU) | 203 Lê Thánh Tôn, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | Quảng Ngãi |
| 64 | Lâm Sơn - Kon Tum ASC (DAN >> VU) | 112 Đường Trường Chinh, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi | Quảng Ngãi |
| 65 | HƯNG PHÁT - QUẢNG NGÃI ASC | Thôn An Phú, Xã Nghĩa Hành, Quảng Ngãi | Quảng Ngãi |
| 66 | Nguyên Phú - Quảng Ngãi ASD (DAN >> VU) | N3.40 - Lô 2, Khu đô thị Lộc Phát, tổ 1, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi | Quảng Ngãi |
| 67 | Bình Nam - Bình Định ASC (DAN >> VU) | 33 Phạm Tông Mại, phường Quy Nhơn Đông, tỉnh Gia Lai, Việt Nam | Gia Lai |
| 68 | Nam Quốc - Bình Định ASC (DAN >> VU) | Thôn An Lạc 2, Xã Phù Mỹ Tây, Tỉnh Gia Lai,Việt Nam | Gia Lai |
| 69 | Chánh - Gia Lai - ASC (HCM) | 281 Trần Hưng Đạo, Phường Ayun Pa, tỉnh Gia Lai | Gia Lai |
| 70 | Khanh Tâm - Gia Lai - ASC (HCM) | 171 Phan Đình Phùng, Phường Diên Hồng, tỉnh Gia Lai | Gia Lai |
| 71 | Trần Hoài Anh - Gia Lai - ASC (HCM) | 154A Ngô Văn Sở, Tổ 5, Phường An Khê, tỉnh Gia Lai | Gia Lai |
| 72 | Hoàng Minh - Khánh Hòa - ASC (HCM) | Tổ 8 Lư Cẩm, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | Khánh Hòa |
| 73 | Thái Hòa - Khánh Hòa - ASC (HCM) | 252 Phạm Văn Đồng, Thuận Phát , Phường Cam Linh, Tỉnh Khánh Hòa | Khánh Hòa |
| 74 | Nguyên Phát - Ninh Thuận ASC | Số 223A Ngô Gia Tự, Phường Phan Rang , Tỉnh Ninh Thuận | Khánh Hòa |
| 75 | Gởi Dương - Phú Yên ASC (DAN >> VU) | 45A Trần Quý Cáp, Phường 3, TP Tuy Hòa, Phú Yên. | Đắk Lắk |
| 76 | Cơ Điện Lạnh Công Nghiệp SST | Số 90 Yplô Êban, Phường Buôn Ma Thuột,Tỉnh Đăk Lắk, Việt Nam | Đắk Lắk |
| 77 | Việt Phương - ĐăkLăk ASC | Số156 Giải Phóng, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đak Lak | Đắk Lắk |
| 78 | Thành Linh - Lâm Đồng - ASC | Thôn Tân Đức,Xã Đinh Văn Lâm Hà , Lâm Đồng | Lâm Đồng |
| 79 | Ngân Phát - Lâm Đồng - ASC | SỐ110-112 Trần Hưng Đạo, Phường B’Lao, TP Bảo Lộc | Lâm Đồng |
| 80 | VĂN ĐẠT - Lâm Đồng - ASC | 202/9 Phan Đình Phùng Phường Xuân Hương-Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng Việt Nam | Lâm Đồng |
| 81 | Xuân Huynh - Đắk Nông ASC | Thôn 7, xã Nhân Cơ, tỉnh Lâm Đồng | Lâm Đồng |
| 82 | Quang Duyên - Bình Thuận ASC | 491 Thủ Khoa Huân, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam | Lâm Đồng |
| 83 | Minh Tiến - Đồng Nai ASC | Số 706 Ấp Tân Hạnh, Xã Xuân Bảo, Huyện Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 84 | Tiến Đạt - Đồng Nai 4 ASC | 174 đường 2/9, khu phố 5, TT Trảng Bom tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 85 | Thanh Ngân - Bình Phước ASC | 194 đường Hùng Vương ,An Lộc, Bình Long, Bình Phước | Đồng Nai |
| 86 | Linh - Bình Phước ASC | Số 46-47 Khu phố 2, Phường Phước Bình, TX Phước Long, Tỉnh Bình Phước | Đồng Nai |
| 87 | Trần Quốc Tuấn - Đồng Nai ASC | Số 18/37 Huỳnh Văn Nghệ, Phường Bữu Long, TP Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 88 | Đông Nam 2 - Đồng Nai ASC | J73, Đường N3, Khu Phố 1, phường Bửu Long, Thành Phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Đồng Nai |
| 89 | Lê Gia - HCM ASC | 316/11, Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành Phố Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh |
| 90 | Phương Đông - HCM - ASC | 31 đường 11, Phường Phước Bình, Thành Phố Thủ Đức, TPHCM | Hồ Chí Minh |
| 91 | Trung Kiên - Vũng Tàu ASC | 551 bình giã , phường Thắng Nhất, Thành Phố Vũng Tàu | Hồ Chí Minh |
| 92 | TRẦN NAM ASC HCM | 19/10 đường số 10, phường 8, quận Gò Vấp, Tp. HCM | Hồ Chí Minh |
| 93 | GDH TECH_HỒ CHÍ MINH | 84/56 Hòa Hưng, Phường 13, Quận 10, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hồ Chí Minh |
| 94 | Kiến Hòa Bình Dương | 18/1 Thủ Khoa Huân, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành Phố Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh |
| 95 | Lộc Phát - Bình Tân HCM ASC | Số 01 Dương Tự Quán, An Lạc A, Bình Tân, Thành Phố Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh |
| 96 | Kiến Hòa - Đồng Nai ASC | Số 157 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Tây, Quận 2, TP HCM | Hồ Chí Minh |
| 97 | Hoàng Phát - Long An 3 ASC | Số 1287/10 Phạm Thế Hiển, Phường 5, Quận 8, TP HCM | Hồ Chí Minh |
| 98 | Hồng Quang - Q7 HCM ASC | 23B ĐƯỜNG 66, KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNG, PHƯỜNG TÂN PHONG, QUẬN 7, TPHCM | Hồ Chí Minh |
| 99 | Tín Phát - Gò Vâp HCM ASC | 479/2 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp | Hồ Chí Minh |
| 100 | Hoàng Trung - Bình Thạnh HCM ASC | 239/4A, Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh |
| 101 | Đông Nam - Bình Dương ASC | 31/8 Trần Văn Ơn, Khu Phố Tây A, Phường Đông Hoà, TPHCM | Hồ Chí Minh |
| 102 | Dũng 24h - Bình Dương ASC | Số 272E/2 Khu Phố 1B, Phường An Phú, TX Thuận An, Tỉnh Bình Dương | Hồ Chí Minh |
| 103 | Xuân Vinh - Long An ASC | Ấp 2 Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức,Tỉnh Long An, Việt Nam | Tây Ninh |
| 104 | Thiện Chí - Tây Ninh ASC | Số 195, Điện Biên Phủ, khu phố Ninh Tân, Phường Ninh Sơn, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh |
| 105 | Thọ Dũng - Long An 2 ASC | Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An | Tây Ninh |
| 106 | Thế Ngọc - Đồng Tháp ASC | Số 162 Đường 848 Khóm Tân An, Phường An Hòa, TP Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | Đồng Tháp |
| 107 | Tân Kim Thành Phát - Tiền Giang ASC | 268/2, tổ 3, ấp Tân Phong, xã Tân Lý Tây, huyện Châu Thành, tỉnh Tiền Giang | Đồng Tháp |
| 108 | Tuyến Nguyễn - Vĩnh Long ASC | Số 219A Trần Đại Nghĩa, Phường 4, TP Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long |
| 109 | Thế Gạt - Bến Tre ASC | 620A ấp Nhơn Nghĩa, xã Nhơn Thạnh, TP Bến Tre, tỉnh Bến Tre | Vĩnh Long |
| 110 | Huỳnh Vĩnh Cường - Trà Vinh 2 ASC | Phường 1, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh | Vĩnh Long |
| 111 | Tuyến Nguyễn - Vĩnh Long ASC (CTY TNHH ĐIỆN GIA DỤNG TUYẾN NGUYỄN- VĨNH LONG ASC) | Số 217 đường TRẦN ĐẠI NGHĨA , Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam. | Vĩnh Long |
| 112 | Quang Thanh - Kiên Giang ASC | Số 84A Trần Phú, khu phố 6, phường Dương Đông, TP Phú Quốc | An Giang |
| 113 | TrầnThị Ý Nhi - An Giang ASC | Số 1, Nguyễn Tất Thành, Phường Mỹ Phước, Tp Long Xuyên, tỉnh An Giang | An Giang |
| 114 | Lê Tấn Bửu - An Giang ASC | SỐ 90 ĐƯỜNG MƯƠNG THỦY, KHÓM CHÂU LONG 1, P. VĨNH MỸ, TP. CHÂU ĐỐC, Tỉnh AN GIANG | An Giang |
| 115 | Minh Tùng - Kiên Giang ASC | Số 1039/67 Đường Lâm Quang Ky, Phường An Hòa, TP. Rạch Giá, tỉnh kiên Giang | An Giang |
| 116 | Nam MeKong - Cần Thơ ASC | Số 108 Đường B2, KDC Hưng Phú1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ | Cần Thơ |
| 117 | Hoàng Huy - Sóc Trăng ASC | Số 130 Trương Công Định, Phường 2, TP Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng | Cần Thơ |
| 118 | Hiền Tuấn - Hậu Giang ASC | Đường Võ VĂn Kiệt, Khu Vực 2, Phường 5, Thành Phố Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang | Cần Thơ |
| 119 | Bùi Quốc Anh - Cần Thơ 2 ASC | Số 80 Đường Phan Huy Chú, P. An Khánh, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ | Cần Thơ |
| 120 | Khánh Ngọc - Bạc Liêu ASC | Số 13,Khu E08,Đường Số 05,KDC Tràn An,Khóm 1,Phường 7,TP Bạc Liêu,Tỉnh Bạc Liêu | Cà Mau |
| 121 | Thành Công Cà Mau - ASC (Mới) | Số 61 đường Cao Thắng, khóm 2, Phường 8, TP. Cà Mau, Tỉnh Cà Mau. | Cà Mau |
| 122 | Uy Vũ - Bạc Liêu ASC | Số 1A/5 Trần Huỳnh, Khóm 5, Phường 7, TP Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu | Cà Mau |