Trăm Phần Trăm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trăm phần trăm
one hundred percent
dù muốn hay không, anh vẫn là thợ máy trăm phần trăm whether you like it or not, you are a one-hundred-percent mechanic; whether you like it or not, you are a genuine mechanic
sơ mi trăm phần trăm vải bông pure cotton shirt; 100% cotton shirt



Từ liên quan- trăm
- trăm bề
- trăm họ
- trăm bản
- trăm năm
- trăm mảnh
- trăm ngàn
- trăm tuổi
- trăm chiều
- trăm nghìn
- trăm triệu
- trăm đô la
- trăm phần trăm
- trăm hoa đua nở
- trăm ngàn vạn mớ
- trăm năm một lần
- trăm thứ bà giằn
- trăm mắt đều thấy
- trăm khoanh tứ đốm
- trăm nhà đua tiếng
- trăm sông đổ về bể
- trăm vành nghìn vẻ
- trăm cay nghìn đắng
- trăm phương nghìn kế
- trăm hay không bằng tay quen
- trăm nghe không bằng mắt thấy
- trăm phần không có lấy một phần
- trăm voi không được bát nước xáo
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Một Trăm Phần Trăm In English
-
TRĂM PHẦN TRĂM! - Translation In English
-
MỘT PHẦN TRĂM In English Translation - Tr-ex
-
Một Trăm Phần Trăm: English Translation, Definition, Meaning ...
-
Một Phần Trăm In English - Glosbe Dictionary
-
Phần Trăm In English - Glosbe Dictionary
-
Trăm Phần Trăm (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
TRĂM PHẦN TRĂM! - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phần Trăm - Translation To English
-
Cách đọc Và Hình Thức Viết Của Phần Trăm Trong Tiếng Anh
-
Meaning Of 'phần Trăm' In Vietnamese - English
-
Trăm Phần Trăm Trong Tiếng Anh Là Gì? Translation In English
-
Vietnamese To English Meaning Of Một-trăm-phần-trăm
-
Results For Chiếm Phần Trăm Translation From Vietnamese To English