Trần Nhà Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- trần nhà
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
trần nhà tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ trần nhà trong tiếng Trung và cách phát âm trần nhà tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trần nhà tiếng Trung nghĩa là gì.
trần nhà (phát âm có thể chưa chuẩn)
方承尘 《天花板。》顶棚; 天棚 《房屋 (phát âm có thể chưa chuẩn) 方承尘 《天花板。》顶棚; 天棚 《房屋内部在屋顶或楼板下面加的一层东西, 或用木板做成, 或在木条、苇箔上抹灰, 或在苇箔、秫秸上糊纸, 有保温、隔音、美观等作用。》天花板; 顶板 《室内的天棚, 讲究的有雕刻或彩绘。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ trần nhà hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- cùng nhau trông coi tiếng Trung là gì?
- hủ bại gian ác tiếng Trung là gì?
- lỗ khoan tiếng Trung là gì?
- cống phụng tiếng Trung là gì?
- cảm hoài tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của trần nhà trong tiếng Trung
方承尘 《天花板。》顶棚; 天棚 《房屋内部在屋顶或楼板下面加的一层东西, 或用木板做成, 或在木条、苇箔上抹灰, 或在苇箔、秫秸上糊纸, 有保温、隔音、美观等作用。》天花板; 顶板 《室内的天棚, 讲究的有雕刻或彩绘。》
Đây là cách dùng trần nhà tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trần nhà tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 方承尘 《天花板。》顶棚; 天棚 《房屋内部在屋顶或楼板下面加的一层东西, 或用木板做成, 或在木条、苇箔上抹灰, 或在苇箔、秫秸上糊纸, 有保温、隔音、美观等作用。》天花板; 顶板 《室内的天棚, 讲究的有雕刻或彩绘。》Từ điển Việt Trung
- hụ tiếng Trung là gì?
- bản cân đối kế toán tiếng Trung là gì?
- mẫu số tiếng Trung là gì?
- hoà vốn tiếng Trung là gì?
- vật rèn tiếng Trung là gì?
- đủ loại hạng người tiếng Trung là gì?
- chim giẻ cùi tiếng Trung là gì?
- bạch mao nữ tiếng Trung là gì?
- cửa hình vòm tiếng Trung là gì?
- trinh thám tiếng Trung là gì?
- tiểu tường tiếng Trung là gì?
- trung thành dũng cảm tiếng Trung là gì?
- giấc nam kha tiếng Trung là gì?
- vắng ngắt tiếng Trung là gì?
- va li tiếng Trung là gì?
- buồm hoàng tiếng Trung là gì?
- cua roa tiếng Trung là gì?
- cây vông vàng tiếng Trung là gì?
- miệng mồm lanh lợi tiếng Trung là gì?
- suy nghĩ kỹ càng tiếng Trung là gì?
- màu tím đỏ tiếng Trung là gì?
- người gác cửa tiếng Trung là gì?
- thần hồn nát thần tính tiếng Trung là gì?
- liệu lời tiếng Trung là gì?
- cấp kinh phong tiếng Trung là gì?
- soát người tiếng Trung là gì?
- gieo neo tiếng Trung là gì?
- định ảnh tiếng Trung là gì?
- tía nhạt tiếng Trung là gì?
- chửa hoang tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Trần Nhà Trong Tiếng Trung
-
吊顶 Là Gì? - Từ điển Số
-
Trần Nhà - Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Trần Nhà Trong Tiếng Trung, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tự Học Tiếng Trung: Từ Vựng NHÀ Ở
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Một Số Loại Vật Liệu Xây Dựng Thông Dụng Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Xây Dựng | Thuật Ngữ Cơ Bản
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Xây Dựng Phần 13
-
Trần – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Vật Trong Nhà
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Vật Liệu Xây Dựng"
-
Tiếng Trung Chuyên Ngành Xây Dựng: Từ Vựng + Hội Thoại
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 45 Các Phòng Trong Nhà - LingoHut