trắng bệch«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Check 'trắng bệch' translations into English. Look through examples of trắng bệch translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
Translations in context of "TRẮNG BỆCH" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "TRẮNG BỆCH" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Below are sample sentences containing the word "trắng bệch" from the Vietnamese - English. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of ...
Xem chi tiết »
trắng bệch trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ trắng bệch sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. trắng bệch. whitish, off-white ...
Xem chi tiết »
Cho tôi hỏi chút "trắng bệch" tiếng anh nghĩa là gì? ... Trắng bệch dịch sang tiếng anh là: whitish, off-white. Answered 6 years ago.
Xem chi tiết »
VietnameseEdit. EtymologyEdit · trắng (“white”) + bệch; the second syllable is non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 白 (SV: bạch) ... Bị thiếu: english | Phải bao gồm: english
Xem chi tiết »
bệch = adj Chalky, sickly white nước da bệch a chalky complexion mặt trắng bệch ra a sickly white face tính từ chalky, sickly white nước da bệch a chalky ...
Xem chi tiết »
white = white white Snow is white. tính từ trắng, bạch, bạc white hair tóc bạc tái mét, xanh nhợt, trắng bệch to turn ( go ) white tái đi, ...
Xem chi tiết »
20 thg 7, 2022 · white translate: trắng, da trắng, trắng bệch vì sợ hãi, có sữa. Learn more in the Cambridge English-Vietnamese Dictionary.
Xem chi tiết »
14 thg 1, 2015 · Học cách sử dụng câu "You are as white as a sheet." ("Bạn thì trắng bệch.") trong Tiếng Anh bằng cách thảo luận với cộng đồng Duolingo.
Xem chi tiết »
Nguyên nhân gây bệnh huyết trắng. 3.1 Nhiễm nấm Candida albicans. Nhiễm trùng do nấm Candida albicans là một trong những bệnh phụ khoa phổ biến nhất ở các chị ...
Xem chi tiết »
Translation of «bệch» from Vietnamese to English. ... Vietnamese-English dictionary ... Mặt hắn lúc nào cũng trắng bệch và buồn bã.
Xem chi tiết »
Translation for 'bệnh Alzheimer' in the free Vietnamese-English dictionary and many other ... "bệnh Alzheimer" English translation ... bệnh lang trắng noun.
Xem chi tiết »
As white as a ghost: trắng bệch/ xanh như tàu lá; A white-collar worker: nhân viên văn phòng, thường là người làm việc ít nặng nhọc và có mức lương cao.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Trắng Bệch In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề trắng bệch in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu