Trang Mạng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
web page, website are the top translations of "trang mạng" into English.
trang mạng + Add translation Add trang mạngVietnamese-English dictionary
-
web page
nounBổ sung này chỉ cho bạn có khả năng kiểm tra trang Mạng thôi
You cannot validate anything except web pages with this plugin
GlosbeMT_RnD -
website
nouna collection of pages on the World Wide Web
Oliver, có một trang mạng tuyên bố là cảnh sát nghi ngờ tên cung thủ bắt chước.
Oliver, there's a website claiming the police suspect a copycat archer.
enwiktionary-2017-09
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trang mạng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trang mạng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trang Mạng Tiếng Anh Là Gì
-
TRANG MẠNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRANG MẠNG - Translation In English
-
TRANG MẠNG XÃ HỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "trang Mạng" - Là Gì?
-
Website – Wikipedia Tiếng Việt
-
Báo Mạng Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
"Mạng Xã Hội" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Mạng Xã Hội Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Báo Mạng Tiếng Anh Là Gì
-
Báo Mạng Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Ý Nghĩa Của Online Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TOP 15 Trang Web Học Tiếng Anh Cho Trẻ Em Miễn Phí, Tốt Nhất
-
Website Là Gì? Giải Thích Về Website Dễ Hiểu Nhất - Vietnix
-
Top Bảy Cách Học Tiếng Anh Online Cho Người Bận Rộn - British Council