Trắng Ngà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trắng ngà
* ttừ
ivory-white
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
trắng ngà
* adj
ivory-white
Từ điển Việt Anh - VNE.
trắng ngà
ivory-white



Từ liên quan- trắng
- trắng dã
- trắng ra
- trắng án
- trắng bóc
- trắng bốp
- trắng bợt
- trắng giã
- trắng hếu
- trắng loá
- trắng lốp
- trắng mắt
- trắng ngà
- trắng nõn
- trắng sữa
- trắng tay
- trắng xoá
- trắng xám
- trắng xóa
- trắng đen
- trắng đục
- trắng bong
- trắng bóng
- trắng bạch
- trắng bệch
- trắng hồng
- trắng muốt
- trắng ngần
- trắng nhợt
- trắng nuột
- trắng phau
- trắng răng
- trắng tinh
- trắng toát
- trắng trơn
- trắng trẻo
- trắng trợn
- trắng trợt
- trắng chiếu
- trắng trong
- trắng trắng
- trắng bệch ra
- trắng lôm lốp
- trắng như bạc
- trắng nhờ nhờ
- trắng như phấn
- trắng nhễ nhại
- trắng ngồn ngộn
- trắng như tuyết
- trắng có vân xanh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trắng Ngà Tiếng Anh
-
TRẮNG NGÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trắng Ngà Bằng Tiếng Anh - Ivory-white - Glosbe
-
Trắng Ngà In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
'trắng Ngà' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"trắng Ngà" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "trắng Ngà" - Là Gì?
-
Tra Từ Trắng Ngà - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Trắng Ngà - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Definition Of Trắng Ngà? - Vietnamese - English Dictionary
-
MÀU NGÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ivory-white Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ivory White - Từ điển Số