Trắng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trắng" thành Tiếng Anh

white, fair, unwritten là các bản dịch hàng đầu của "trắng" thành Tiếng Anh.

trắng adjective + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • white

    adjective noun

    color/colour [..]

    Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.

    She has two cats. One is white and the other one is black.

    en.wiktionary.org
  • fair

    adjective

    Đầu tiên tôi bế cô ấy đi tắm, làn da cô ấy trắng như ngọc

    I take her to bathe, her skin is so fair.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • unwritten

    adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • white clear
    • empty
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trắng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "trắng"

trắng Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "trắng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Trang Tiếng Anh Gọi Là Gì