Tranh Thủ Thời Gian Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- tranh thủ thời gian
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
tranh thủ thời gian tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tranh thủ thời gian trong tiếng Trung và cách phát âm tranh thủ thời gian tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tranh thủ thời gian tiếng Trung nghĩa là gì.
tranh thủ thời gian (phát âm có thể chưa chuẩn)
瞅空儿 《抽时间; 找机会。》分秒必争 (phát âm có thể chưa chuẩn) 瞅空儿 《抽时间; 找机会。》分秒必争 《一点儿时间也不放松。》赶紧 《抓紧时机; 毫不拖延。》偷空; 偷空儿 《忙碌中抽出时间(做别的事)。》hai hôm trước đã tranh thủ thời gian đi thăm anh ấy một chuyến rồi. 前两天曾偷空去看过他一次。tranh thủ thời gian nghỉ ngơi khi bận rộn忙里偷闲。偷闲 《挤出空闲的时间。》抓工夫; 抓空儿 《挤时间; 抽空。》作速 《赶快; 赶紧。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ tranh thủ thời gian hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- bạch tiền tiếng Trung là gì?
- dứt bệnh tiếng Trung là gì?
- ngang với tiếng Trung là gì?
- văn kiện tiếng Trung là gì?
- họ Miết tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tranh thủ thời gian trong tiếng Trung
瞅空儿 《抽时间; 找机会。》分秒必争 《一点儿时间也不放松。》赶紧 《抓紧时机; 毫不拖延。》偷空; 偷空儿 《忙碌中抽出时间(做别的事)。》hai hôm trước đã tranh thủ thời gian đi thăm anh ấy một chuyến rồi. 前两天曾偷空去看过他一次。tranh thủ thời gian nghỉ ngơi khi bận rộn忙里偷闲。偷闲 《挤出空闲的时间。》抓工夫; 抓空儿 《挤时间; 抽空。》作速 《赶快; 赶紧。》
Đây là cách dùng tranh thủ thời gian tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tranh thủ thời gian tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 瞅空儿 《抽时间; 找机会。》分秒必争 《一点儿时间也不放松。》赶紧 《抓紧时机; 毫不拖延。》偷空; 偷空儿 《忙碌中抽出时间(做别的事)。》hai hôm trước đã tranh thủ thời gian đi thăm anh ấy một chuyến rồi. 前两天曾偷空去看过他一次。tranh thủ thời gian nghỉ ngơi khi bận rộn忙里偷闲。偷闲 《挤出空闲的时间。》抓工夫; 抓空儿 《挤时间; 抽空。》作速 《赶快; 赶紧。》Từ điển Việt Trung
- cửa khẩu theo hiệp ước tiếng Trung là gì?
- lên bổng xuống trầm tiếng Trung là gì?
- ví thể tiếng Trung là gì?
- Lục Yên tiếng Trung là gì?
- máy quét nhựa tiếng Trung là gì?
- người mát tiếng Trung là gì?
- đồ gởi đến tiếng Trung là gì?
- khía cạnh tiếng Trung là gì?
- bại thương tiếng Trung là gì?
- sợi rối tiếng Trung là gì?
- thông tin cộng đồng tiếng Trung là gì?
- thủ mưu tiếng Trung là gì?
- cay xé tiếng Trung là gì?
- trung học cơ sở tiếng Trung là gì?
- mọi mặt tiếng Trung là gì?
- quân chính tiếng Trung là gì?
- xít tiếng Trung là gì?
- nhân dân tệ tiếng Trung là gì?
- hồ Côn Minh tiếng Trung là gì?
- không cần biết đến tiếng Trung là gì?
- yô ga tiếng Trung là gì?
- vốn đánh bạc tiếng Trung là gì?
- xon tiếng Trung là gì?
- trước giờ tiếng Trung là gì?
- gậy sắt tiếng Trung là gì?
- làm việc vô ích tiếng Trung là gì?
- sạc pin tiếng Trung là gì?
- mịch tiếng Trung là gì?
- kích biến tiếng Trung là gì?
- đầu trò tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Tranh Thủ Trong Tiếng Trung Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '争取' Trong Từ điển Từ điển Trung
-
Tranh Thủ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Trung "tranh Thủ Lúc Rảnh Rỗi" - Là Gì?
-
Tiếng Trung Ánh Dương - Cầu Giấy - 1. 分秒必争 Fēnmiǎobìzhēng ...
-
Tra Từ: Tranh Thủ - Từ điển Hán Nôm
-
Chữ 取 Trong Tiếng Trung Viết Như Thế Nào?
-
Cách Sử Dụng 趁
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Covid-19 - SHZ
-
Tranh Thủ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chữ Phúc Tiếng Trung | Cách Viết & Tại Sao Treo Ngược
-
Tìm Hiểu Chữ Lộc Tiếng Trung | Ý Nghĩa & Cách Viết Chính Xác
-
Nhìn Lại Sự Kiện Hải Dương 981 Và Bài Học ... - Cảnh Sát Biển Việt Nam
-
Chuyên Gia Việt Nam 'kinh Hãi' Vì Hành Vi Trung Quốc ở Biển Đông
-
Chiến Tranh Trong Tương Lai Sẽ Như Thế Nào? - BBC News Tiếng Việt