Translations Starting With Vietnamese-English Between (trống ... Truy ...
Có thể bạn quan tâm
Translate.com
- Solutions
- Services
- By content
- Online Document Translation Service
- Text translation by expert
- Email translation by expert
- By use cases
- Machine translation
- Human translation
- Technical translation
- Medical translation
- Business translation
- Certified Translation
- By file type
- Translate .PDF
- Translate .PPT
- Translate .DOC
- Translate .JSON
- Translate .INDD, .IDML
- Translate .AI
- Translate .FIG
- By languages
- All languages
- Spanish translation services
- Portuguese translation services
- German translation services
- Italian translation services
- French translation services
- Japanese translation services
- Chinese translation services
- Korean translation services
- Arabic translation services
- By content
- Subscription
- Online Machine Translation
- API Pricing
- Zendesk Pricing
- Company
- About us
- Our clients & case studies
- Help center
- Contact us
- Reviews
- Become a translator
- Sign in
- Sign in
- Sign up
- Translate now
- Document Translator
- Certified Translation NEW
- Zendesk Integration
- Machine Translation Review
- API Integration
- Zapier Integration
- trông
- trồng
- trong
- trọng
- trống
- trọng
- trọng
- trọng
- trọng
- trồng
- trong
- trồng
- trong
- trống
- trọng
- trồng
- trong bối cảnh
- trong clavier
- trong công nghiệp
- trong danh mục
- trong giây lát
- trong hai calved
- trong khi
- trong khi
- trong khi đó
- trong khi đó
- trống không
- trong không gian
- trong lịch sử
- trọng lượng
- trọng lượng rẽ nước
- trong mờ
- trông mong
- trong nhà
- trong nhà
- trong nháy mắt
- trồng nho
- trong nước
- trong nước
- trong pha lê
- trống rông
- trồng rừng
- trong số các
- trong suốt
- trọng tải
- trọng tài
- trọng tài
- trọng tài
- trọng tài
- trọng tài
- trọng tài
- trong thành
- trong thời gian
- trọng tội
- trọng tội
- trồng trọt
- trong tử cung
- trong tủ lạnh
- trong tương lai
- trống vắng
- trong vòng
- trong y học
- trống định âm
- trong đó
- trong đó
- troopbird
- trooped
- troopfowl
- troopial
- trooping
- troopmeal
- troopship
- troostite
- tropaeolin
- tropeine
- trophi
- trophic
- trophied
- trophonian
- trophosome
- trophosperm
- tropic
- tropically
- tropidine
- tropilidene
- tropine
- tropist
- tropologic
- tropological
- tropologize
- tropology
- trossers
- trot
- troth
- trothless
- trothplight
- trothplighted
- trotter
- trotting
- trottoir
- troublable
- troubler
- troublous
- troul
- trounce
- trounced
- trouncing
- troupial
- trouse
- trousering
- trousseau
- troutbird
- troutlet
- troutling
- trouvere
- trouveur
- trover
- trowel
- troweled
- trowelful
- trowelfuls
- trowl
- trowsed
- trowsers
- troy
- troyounce
- trừ
- trữ
- trừ
- trừ
- trừ
- trừ
- trừ
- trừ
- trụ
- trừ
- trụ bao lơn
- trụ cột
- trừ khi
- trư lung thảo
- trụ sở chính
- trừ tà
- trừ tà ma
- trữ tình
- truage
- truancy
- truand
- truant
- truantly
- truantship
- truất
- truất ngôi
- truất quyền thi đấu
- trub
- trubtall
- trubu
- trubutarily
- trục
- trục
- trục
- trục
- trục
- trục chính
- trực giác
- trực giác
- trực giao
- trực khuẩn
- trực khuẩn
- trục lăn
- trực quan
- trục quay
- trục quay
- trực thăng
- trực thoi
- trực thuộc
- trực thuộc trung ương
- trực tiếp
- trực tiếp
- trực tràng
- trục vít
- trục vớt
- trục xuất
- trục xuất
- trục xuất
- trục xuất
- trục xuất
- trục xuất
- trục xuất
- trúc đào
- trucebreaker
- truceless
- truchman
- trucidation
- truckage
- trucked
- truckle
- truckled
- truckler
- truckling
- truckman
- truckmen
- truculence
- truculency
- truculently
- trudge
- trudged
- trudgeman
- trudging
- truelove
- trueness
- truffle
- truffled
- trug
- trui thép
- truism
- truismatic
- trull
- trullization
- trùm
- trump
- trumpery
- trumpet
- trumpet
- trumpeted
- trumpeter
- trumpeting
- trumpetweed
- trumpetwood
- trumpie
- trumping
- trumplike
- truncate
- truncation
- trunch
- truncheon
- truncheoned
- truncheoneer
- truncus
- trundle
- trundled
- trundlehead
- trundletail
- trùng
- trừng
- trùng
- trũng
- trùng
- trung
- trung
- trung
- trụng bằng nước sôi
- trưng bày
- trưng bày
- trung bình
- trung bình
- trung bình
- trung bình
- trung bình
- trứng cá
- trung cấp
- trưng cầu dân ý
- trung chuyển
- trưng dụng
- trung gian
- trung gian
- trung gian
- trung gian
- trung gian
- trung gian
- trung gian
- trung gian hòa giải
- trung hòa
- trung hòa
- trung hoa dân quốc
- trung học
- trung học cấp ii
- trùng hợp
- trùng hợp
- trùng hợp
- trùng hợp ngẫu nhiên
- trung lập
- trung lập
- trung lập
- trừng phạt
- trừng phạt
- trừng phạt
- trừng phạt
- trừng phạt
- trung quốc
- trung quốc
- trùng roi
- trung sĩ
- trung tâm
- trung tâm
- trung tâm
- trung tâm
- trung tâm
- trung tâm
- trung tâm
- trung thành
- trung thành
- trưng thánh
- trung thành
- trung thể
- trung thực
- trung thực
- trung thực
- trung thực
- trung úy
- trung úy
- trung đoàn
- trung đoàn
- trung đội
- trunkback
- trunked
- trunkfish
- trunkful
- trunkfuls
- trunkwork
- trunnel
- trunnion
- trunnioned
- trước
- trứơc
- trước
- trước
- trước
- trước
- trước
- trước khi
- trước khi
- trước khi chết
- trước khi sinh
- trước khi đi ngủ
- trước đây
- trước đây
- trước đây
- trước đó
- trước đó
- trưởng
- trường
- truông
- trường
- trưởng
- trương
- trưởng
- trưởng ban
- trường cao đẳng
- trường học
- trường học
- trường hợp
- trường hợp khẩn cấp
- trường hợp khẩn cấp
- trưởng lão
- trường phái ấn tượng
- trường quốc tế mỹ
- trưởng thành
- trưởng thành
- trưởng thành
- trưởng thành
- trường tiểu học
- trường đại học
- trường đại học
- trường đại học
- trường đua
- trượt
- trượt
- trượt
- trượt
- trượt
- trượt
- trượt
- trượt băng
- trượt băng nghệ thuật
- trusion
- trussing
- truster
- trustily
- trustiness
- trustless
- truthless
- truthness
- truthy
- trutination
- truttaceous
- trừu tượng
- truy cập
- truy cập nhiều
- truy cập vào
- Translate.com
- Dictionaries
- Vietnamese-English
- trng - truy_cp_vo
Từ khóa » Gian Trưng Bày In English
-
Gian Trưng Bày In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
GIAN HÀNG TRƯNG BÀY In English Translation - Tr-ex
-
KHÔNG GIAN TRƯNG BÀY In English Translation - Tr-ex
-
TRƯNG BÀY - Translation In English
-
Results For Hàng Trưng Bày Translation From Vietnamese To English
-
Results For Trưng Bày Translation From Vietnamese To English
-
Meaning Of 'trưng Bày' In Vietnamese - English
-
Trưng Bày: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Keppel Land - [English Caption Below] Bạn đã đến Thăm Quan...
-
Phòng Trưng Bày Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Trưng Bày - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
DANH SÁCH CÁC NHÀ TRƯNG BÀY - Vietnam Foodexpo 2021