Trát Vữa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trát vữa" thành Tiếng Anh
parget, plaster, render là các bản dịch hàng đầu của "trát vữa" thành Tiếng Anh.
trát vữa + Thêm bản dịch Thêm trát vữaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
parget
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
plaster
verbMặt trong của tường được trát vữa và nền thì lát đá, thường phải bảo trì.
The interior walls were plastered and the floors were paved, requiring constant maintenance.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
render
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- revet
- rough-cast
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trát vữa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trát vữa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trát Tường Tiếng Anh Là Gì
-
TRÁT TƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tiếng Anh Công Tác Xây
-
Trát Tường Tiếng Anh Là Gì - Top Game Bài
-
Trát Tường Tiếng Anh Là Gì
-
"sự Trát Tường" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trát Tường Tiếng Anh Là Gì
-
Trát Tường Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Du Lịch Việt Nam
-
TRÁT VỮA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tô Tường Tiếng Anh Là Gì ? Tiếng Anh Trong Xây Dựng, Tieng
-
"trát" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trát Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ Vựng Công Tác Tường Gạch: -Brick... - Tiếng Anh Xây Dựng