Trấu Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trấu" thành Tiếng Anh

chaff, tailings, flight là các bản dịch hàng đầu của "trấu" thành Tiếng Anh.

trấu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • chaff

    noun

    Sau khi thu hoạch lúa mì, ông ấy dùng lửa để dọn sạch cánh đồng, đốt trấu.

    After harvesting the wheat, he uses fire to clear the field, burn the chaff.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • tailings

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • flight

    adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rice husk
    • husk
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trấu " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "trấu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Củi Trấu Tiếng Anh