Trầu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trầu" thành Tiếng Anh

betel, quid of betel là các bản dịch hàng đầu của "trầu" thành Tiếng Anh.

trầu noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • betel chew

    Vietnam word list (revised): Central Bu Nong (Mno
  • betel

    noun

    Tại sao anh chị bắt đầu có thói quen ăn trầu?

    Why did you take up chewing betel nut?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • quid of betel

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trầu " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "trầu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Trầu Cau Dịch Qua Tiếng Anh