Travelled - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- traveled (Mỹ)
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú):/ˈtɹævl̩d/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Tính từ
[sửa]travelled (so sánh hơn more travelled, so sánh nhất most travelled)
- (đánh vần tiếng Anh Anh) dạng chính tả tiêu chuẩn của traveled.
Động từ
[sửa]travelled
- (đánh vần tiếng Anh Anh) Dạngquá khứ đơn và phân từ quá khứ của travel
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Dạng tiếng Anh Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Travel Chia ở Quá Khứ Tiếp Diễn
-
Travel - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia Động Từ Travel - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để TRAVEL
-
Chia động Từ "to Travel" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Từ ''enjoy'' Và Từ ''travel'' Trong Thì Quá Khứ đơn được Viết Như Thế Nào?
-
Từ ''enjoy'' Và Từ ''travel'' Trong Thì Quá Khứ đơn được Viết Như Thế Nào?
-
Giúp Với Nha Mik đang Cần
-
Quá Khứ Của Travel - Danh Sách Động Từ Bất Quy Tắc (Tiếng Anh)
-
Chia động Từ ở Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Hoặc Quá Khứ đơn Thích Hợp
-
Quá Khứ Tiếp Diễn Hay Hiện Tại Hoàn Thành? - TOEIC Mỗi Ngày
-
Ngữ Pháp - Hỏi Và Trả Lời Về Phương Tiện đi Lại - TFlat
-
Bài Tập Thì Quá Khứ Hoàn Thành Và Quá Khứ đơn - ZIM Academy