Trẻ Em In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
child, children, kids are the top translations of "trẻ em" into English.
trẻ em + Add translation Add trẻ emVietnamese-English dictionary
-
child
nounĐừng bỏ lại bất kì trẻ em nào.
As citizens, I'm asking you not to leave any child behind.
GlosbeMT_RnD -
children
nounCác trẻ em xông xáo chỗ này chỗ kia.
The children were rushing about.
GlosbeResearch -
kids
nounTrẻ em — bạn có thể nhìn thấy những dấu hiệu đó ở trẻ.
Kids — you can see these signs in kids.
GlosbeResearch -
kid
verb nounChúng ta cần cho những trẻ em đó thấy những điều thú vị.
We've got to show these kids interesting stuff.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trẻ em" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Trẻ em + Add translation Add Trẻ emVietnamese-English dictionary
-
child
nounhuman between the stages of birth and puberty
Em không phải là trẻ em.
You're not a child.
wikidata
Translations of "trẻ em" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trẻ Em Viết Tiếng Anh Là Gì
-
TRẺ EM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trẻ Em Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Trẻ Em Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Trẻ Em Hay Gặp Nhất
-
TRẺ EM LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Trẻ Em Bằng Tiếng Anh
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ 6 Giai đoạn Thời Thơ ấu Của Trẻ
-
Kỹ Thuật Luyện Viết Tiếng Anh Cho Trẻ Nhỏ - British Council
-
Trẻ Em Học Tiếng Anh Như Thế Nào? | Hội đồng Anh - British Council
-
Trẻ Em Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
Dạy Bé Viết Tiếng Anh - Alokiddy
-
Trẻ Em Mẫu Giáo Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Trẻ Em Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
70+ Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Bé Tại Nhà
-
Nghĩa Của Từ : Children | Vietnamese Translation