Trễ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
late, tardy, behind là các bản dịch hàng đầu của "trễ" thành Tiếng Anh.
trễ adjective + Thêm bản dịch Thêm trễTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
late
adjectiveAnh ấy đã không nhận ra sai lầm cho đến khi quá trễ.
He hadn't realized his mistake until it was too late.
GlosbeMT_RnD -
tardy
adjectiveTa thấy Cicero đã thắng ta trong việc chậm trễ này.
I see that Cicero outdoes me in his tardiness.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
behind
adverbNếu họ đi sớm thế, thì sao anh tới trễ?
Well, if they had such a head start, why are you so far behind?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tarry
- sagg
- delay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trễ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trễ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trễ Giờ Tiếng Anh
-
TRỄ GIỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Trễ Giờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
→ Chậm Trễ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CHẬM TRỄ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu đi Trễ, Về Sớm Thường Gặp Chốn Công Sở - TFlat
-
ON TIME & IN TIME : ON TIME :... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trễ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Late | Vietnamese Translation
-
10 Cách Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Khi đến Trễ - Langmaster
-
Đúng Giờ Tiếng Anh Là Gì? Văn Hóa đúng Giờ đối Với Mỗi Nước
-
Trong Mắt Người Nước Ngoài: Trễ Giờ Không Thể Là Bình Thường!
-
Máy Bay Bị Delay, Trễ Chuyến: Những Thông Tin Bạn Cần Biết - Vntrip
-
Delay Là Gì? Cách Phòng Tránh Delay Các Chuyến Bay - Tìm Vé Rẻ
-
Các Cụm Từ Tiếng Anh Chỉ Thời Gian - LeeRit