Trẻ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trẻ" thành Tiếng Anh

young, youthful, adolescent là các bản dịch hàng đầu của "trẻ" thành Tiếng Anh.

trẻ adjective noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • young

    adjective

    in the early part of life or growth

    Bạn làm tôi nhớ đến mình hồi trẻ.

    You remind me of myself at a young age.

    en.wiktionary.org
  • youthful

    adjective

    Vì còn trẻ nên bạn không có khả năng giải quyết những trận cãi vã của cha mẹ.

    As a youth, you’re simply not qualified to solve your parents’ disputes.

    GlosbeMT_RnD
  • adolescent

    noun

    Lần này là ngẫu nhiên, bốc đồng, có tính trẻ trâu.

    This was random, impulsive, adolescent.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • children
    • child
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trẻ " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "trẻ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Trẻ Sang Tiếng Anh